take orders

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Nhận mệnh lệnh, nghe theo chỉ thị: "take orders" có nghĩa tiếp nhận phải tuân theo các chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh từ người khác.
    • Thụ phong chức linh mục: Trong bối cảnh tôn giáo, "take orders" còn chỉ hành động được phong chức gia nhập hàng giáo phẩm Đốc giáo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính:

    • I don't take orders from you! (Tôi không nghe theo mệnh lệnh của anh đâu!)
    • The soldiers are trained to take orders without question. (Những người lính được huấn luyện để nhận mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • Nghĩa tôn giáo:

    • She took orders last month and became a nun. ( ấy đã thụ phong chức vào tháng trước trở thành một nữ tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take orders from someone": chịu sự chỉ huy của ai đó.

    • He refused to take orders from his younger brother. (Anh ấy từ chối chịu sự chỉ huy của em trai mình.)
  • "to take holy orders": thụ phong chức thánh (thường dùng trong Đốc giáo).

    • After years of study, he finally took holy orders. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng ông ấy đã thụ phong chức thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Order-taker (danh từ): người nhận lệnh, người nghe theo chỉ thị (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thụ động).

    • He's just an order-taker, not a leader. (Anh ta chỉ một kẻ nhận lệnh, không phải người lãnh đạo.)
  • Take-charge (tính từ): khả năng lãnh đạo, chủ động (trái nghĩa với "take orders").

    • She is a take-charge kind of manager. ( ấy kiểu quản lý chủ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Obey: tuân theo, vâng lời.
  • Follow instructions: làm theo chỉ dẫn.
  • Comply with: tuân thủ (mệnh lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: tiếp quản, nắm quyền (không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn).

    • He will take over the company next year. (Anh ấy sẽ tiếp quản công ty vào năm tới.)
  • Take in: tiếp nhận, hiểu (không liên quan trực tiếp).

    • She took in all the instructions carefully. ( ấy tiếp nhận tất cả chỉ dẫn một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Take orders like a soldier: nhận lệnh một cách kỷ luật như người lính.

    • In the army, you must take orders like a soldier. (Trong quân đội, bạn phải nhận lệnh như một người lính.)
  • Not take orders from anyone: không chịu nghe lời ai.

    • He is his own boss and doesn't take orders from anyone. (Anh ấy ông chủ của chính mình không nghe lời ai.)