take orders
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nhận mệnh lệnh, nghe theo chỉ thị: "take orders" có nghĩa là tiếp nhận và phải tuân theo các chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh từ người khác.
- Thụ phong chức linh mục: Trong bối cảnh tôn giáo, "take orders" còn chỉ hành động được phong chức và gia nhập hàng giáo phẩm Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính:
- I don't take orders from you! (Tôi không nghe theo mệnh lệnh của anh đâu!)
- The soldiers are trained to take orders without question. (Những người lính được huấn luyện để nhận mệnh lệnh mà không thắc mắc.)
Nghĩa tôn giáo:
- She took orders last month and became a nun. (Cô ấy đã thụ phong chức vào tháng trước và trở thành một nữ tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take orders from someone": chịu sự chỉ huy của ai đó.
- He refused to take orders from his younger brother. (Anh ấy từ chối chịu sự chỉ huy của em trai mình.)
"to take holy orders": thụ phong chức thánh (thường dùng trong Cơ Đốc giáo).
- After years of study, he finally took holy orders. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng ông ấy đã thụ phong chức thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Order-taker (danh từ): người nhận lệnh, người nghe theo chỉ thị (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thụ động).
- He's just an order-taker, not a leader. (Anh ta chỉ là một kẻ nhận lệnh, không phải người lãnh đạo.)
Take-charge (tính từ): có khả năng lãnh đạo, chủ động (trái nghĩa với "take orders").
- She is a take-charge kind of manager. (Cô ấy là kiểu quản lý chủ động.)
Từ đồng nghĩa
- Obey: tuân theo, vâng lời.
- Follow instructions: làm theo chỉ dẫn.
- Comply with: tuân thủ (mệnh lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over: tiếp quản, nắm quyền (không liên quan trực tiếp nhưng dễ nhầm lẫn).
- He will take over the company next year. (Anh ấy sẽ tiếp quản công ty vào năm tới.)
Take in: tiếp nhận, hiểu (không liên quan trực tiếp).
- She took in all the instructions carefully. (Cô ấy tiếp nhận tất cả chỉ dẫn một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
Take orders like a soldier: nhận lệnh một cách kỷ luật như người lính.
- In the army, you must take orders like a soldier. (Trong quân đội, bạn phải nhận lệnh như một người lính.)
Not take orders from anyone: không chịu nghe lời ai.
- He is his own boss and doesn't take orders from anyone. (Anh ấy là ông chủ của chính mình và không nghe lời ai.)