take out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lấy ra, mang ra: Hành động lấy một vật gì đó ra khỏi một nơi, thường là một thùng chứa hoặc không gian kín.
- Đưa ra ngoài: Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một địa điểm.
- Mua mang về: Mua thức ăn hoặc đồ uống từ nhà hàng hoặc cửa hàng để mang về nhà ăn, không ăn tại chỗ.
- Loại bỏ, khai trừ: Ngăn không cho ai đó hoặc điều gì đó được bao gồm hoặc được xem xét.
- Rút (giấy tờ, bằng sáng chế): Xin hoặc lấy được một giấy tờ pháp lý như giấy phép, bằng sáng chế thông qua quy trình chính thức.
Ví dụ sử dụng
Lấy ra:
- She took out her keys from her bag. (Cô ấy lấy chìa khóa ra khỏi túi xách.)
- Please take out the trash before you leave. (Làm ơn mang rác ra ngoài trước khi bạn đi.)
Mua mang về:
- We are too tired to cook, so let's take out pizza. (Chúng tôi quá mệt để nấu ăn, vậy hãy mua pizza mang về.)
Loại bỏ:
- The bad results were taken out of the report. (Những kết quả xấu đã bị loại bỏ khỏi báo cáo.)
Rút giấy tờ:
- He took out a loan to buy a car. (Anh ấy đã vay một khoản tiền để mua xe hơi.)
- She took out a patent for her invention. (Cô ấy đã lấy bằng sáng chế cho phát minh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take out on someone": Trút giận hoặc sự thất vọng lên ai đó.
- Don't take your anger out on me! (Đừng trút giận của bạn lên tôi!)
"Take out insurance": Mua bảo hiểm.
- It's wise to take out travel insurance before going abroad. (Thật khôn ngoan khi mua bảo hiểm du lịch trước khi ra nước ngoài.)
"Take out a contract": Ký hợp đồng.
- The company took out a contract with a new supplier. (Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới.)
Biến thể và từ gần giống
Takeout (danh từ): Thức ăn mang về.
- I ordered Chinese takeout for dinner. (Tôi đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang về cho bữa tối.)
Takeout (tính từ): Dùng để chỉ dịch vụ hoặc đồ ăn mang về.
- We went to a takeout restaurant. (Chúng tôi đã đến một nhà hàng bán đồ mang về.)
Từ đồng nghĩa
- Remove: Loại bỏ, lấy ra.
- Extract: Chiết xuất, lấy ra (thường dùng trong y học hoặc khoa học).
- Withdraw: Rút ra (tiền, giấy tờ).
- Exclude: Loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over: Tiếp quản.
- He will take over the company next year. (Anh ấy sẽ tiếp quản công ty vào năm tới.)
Take off: Cởi bỏ, cất cánh.
- Please take off your shoes. (Làm ơn cởi giày ra.)
Take in: Tiếp nhận, hiểu.
- She took in the stray cat. (Cô ấy đã nhận nuôi con mèo hoang.)
Thành ngữ liên quan
Take it out of someone: Làm ai đó kiệt sức.
- The long hike really took it out of me. (Chuyến đi bộ đường dài thực sự làm tôi kiệt sức.)
Take the easy way out: Chọn cách giải quyết dễ dàng nhất.
- Instead of fixing the problem, he took the easy way out and quit. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ấy đã chọn cách dễ dàng nhất là bỏ cuộc.)