take over
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): 1. Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát: Giành lấy quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với một tổ chức, công việc, hoặc tình huống từ người khác. 2. Chiếm đoạt, thâu tóm: Chiếm lấy quyền sở hữu hoặc quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực. 3. Đảm nhận, gánh vác: Nhận lấy một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ từ người khác. 4. Tiếp nhận (nợ, thanh toán): Chấp nhận chịu trách nhiệm về các khoản nợ hoặc chi phí của người khác.
Ví dụ sử dụng
Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát:
- The new manager will take over the department next week. (Người quản lý mới sẽ tiếp quản bộ phận vào tuần tới.)
- The army took over the government in a coup. (Quân đội đã tiếp quản chính phủ trong một cuộc đảo chính.)
Chiếm đoạt, thâu tóm:
- The corporation tried to take over the smaller company. (Tập đoàn đã cố gắng thâu tóm công ty nhỏ hơn.)
- He took over the throne after his father's death. (Ông ta đã chiếm đoạt ngai vàng sau cái chết của cha mình.)
Đảm nhận, gánh vác:
- She will take over the project while I'm on leave. (Cô ấy sẽ đảm nhận dự án khi tôi nghỉ phép.)
- Please take over the driving; I'm tired. (Làm ơn đảm nhận việc lái xe; tôi mệt rồi.)
Tiếp nhận (nợ, thanh toán):
- I'll take over the payments on the car loan. (Tôi sẽ tiếp nhận các khoản thanh toán cho khoản vay mua xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take over from someone": Tiếp quản từ ai đó.
- He will take over from the current CEO next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản từ CEO hiện tại vào tháng tới.)
- "Take over the reins": Nắm quyền điều hành.
- After the election, the new party took over the reins of power. (Sau cuộc bầu cử, đảng mới đã nắm quyền điều hành.)
- "Take over the world": Thống trị thế giới (thường dùng trong văn cảnh giả tưởng).
- The villain's plan was to take over the world. (Kế hoạch của nhân vật phản diện là thống trị thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeover (danh từ): Sự tiếp quản, sự thâu tóm.
- The company is facing a hostile takeover. (Công ty đang đối mặt với một vụ thâu tóm thù địch.)
- Overtake (động từ): Vượt qua, bắt kịp (khác nghĩa với "take over").
- The car overtook us on the highway. (Chiếc xe đã vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Assume: Đảm nhận (trách nhiệm, quyền lực).
- He will assume the role of president. (Anh ấy sẽ đảm nhận vai trò tổng thống.)
- Seize: Chiếm đoạt, nắm bắt.
- The rebels seized control of the capital. (Quân nổi dậy đã chiếm đoạt quyền kiểm soát thủ đô.)
- Acquire: Mua lại, thu nhận.
- The company acquired several smaller firms. (Công ty đã mua lại một số công ty nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up: Bắt đầu làm, đảm nhận.
- She took up the position of manager. (Cô ấy đã đảm nhận vị trí quản lý.)
- Take on: Nhận thêm (công việc, trách nhiệm).
- He took on too many responsibilities. (Anh ấy đã nhận quá nhiều trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Take over the helm: Nắm quyền lãnh đạo.
- After the crisis, she took over the helm of the organization. (Sau cuộc khủng hoảng, cô ấy đã nắm quyền lãnh đạo tổ chức.)
- Take over the reins of power: Nắm quyền điều hành.
- The new government took over the reins of power peacefully. (Chính phủ mới đã nắm quyền điều hành một cách hòa bình.)