take pains
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Hết sức cố gắng, nỗ lực rất nhiều: "take pains" có nghĩa là dành thời gian, công sức và sự cẩn thận để làm một việc gì đó một cách tốt nhất có thể. Nó nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tận tâm trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hết sức cố gắng để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
- (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để giải thích khái niệm một cách rõ ràng cho học sinh.)
- (Họ đã hết sức cẩn thận để tránh bất kỳ sai sót nào trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take great pains": nhấn mạnh mức độ nỗ lực rất lớn.
- The artist took great pains to capture the light in the painting. (Người họa sĩ đã hết sức cố gắng để nắm bắt ánh sáng trong bức tranh.)
- "to take infinite pains": nỗ lực vô hạn, cực kỳ tỉ mỉ.
- She took infinite pains to make the party a success. (Cô ấy đã nỗ lực không ngừng để làm cho bữa tiệc thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Painstaking (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, chịu khó.
- This is a painstaking task that requires attention to detail. (Đây là một nhiệm vụ tỉ mỉ đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết.)
- Painstakingly (trạng từ): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- He painstakingly checked each calculation. (Anh ấy đã kiểm tra từng phép tính một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Make an effort: cố gắng, nỗ lực.
- Go to great lengths: làm mọi cách, dốc hết sức.
- Put in effort: bỏ công sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take care of: chăm sóc, lo liệu (không đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến sự cẩn thận).
- She takes care of her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Take pains with something: hết sức cẩn thận với cái gì đó.
- He takes great pains with his work. (Anh ấy rất cẩn thận với công việc của mình.)
- Spare no pains: không tiếc công sức, làm hết mình.
- They spared no pains to make the wedding perfect. (Họ không tiếc công sức để làm đám cưới trở nên hoàn hảo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống