take place

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xảy ra, diễn ra: "Take place" được sử dụng để chỉ một sự kiện, hoạt động, hoặc tình huống xảy ra tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. thường mang tính chính thức hơn so với từ "happen". - Được tổ chức: Trong ngữ cảnh về sự kiện, "take place" có thể mang nghĩa một sự kiện được tổ chức hoặc tiến hành.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp đã diễn ra lúc 10 giờ sáng tại phòng họp.)
  • (Lễ hội diễn ra hàng năm vào tháng Bảy.)
  • (Tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.)
  • (Buổi hòa nhạc diễn ra ở đâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take place after/before something": xảy ra sau/trước một sự kiện khác.
    • The wedding took place after the engagement party. (Đám cưới diễn ra sau bữa tiệc đính hôn.)
  • "to take place in/on/at (location/time)": xảy ra tại một địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
    • The event will take place in the city center. (Sự kiện sẽ diễn ra ở trung tâm thành phố.)
  • "to take place without incident": xảy ra một cách suôn sẻ, không vấn đề .
    • The protest took place without incident. (Cuộc biểu tình đã diễn ra không sự cố nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Take place một cụm từ cố định, không biến thể nhưng có thể thay đổi thì (took place, will take place, is taking place).
  • Place (danh từ): nơi chốn, địa điểm.
    • This is a beautiful place to visit. (Đây một nơi đẹp để tham quan.)
  • Take (động từ): cầm, lấy, mang đi.
    • Please take a seat. (Xin hãy ngồi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Happen: xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
    • What happened yesterday? (Chuyện đã xảy ra hôm qua?)
  • Occur: xảy ra (mang tính trang trọng hơn).
    • The event occurred at midnight. (Sự kiện xảy ra vào lúc nửa đêm.)
  • Transpire: xảy ra (dùng trong văn viết trang trọng).
    • It transpired that the plan had failed. (Hóa ra kế hoạch đã thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: tiếp quản, đảm nhận.
    • The new manager will take over next week. (Quản lý mới sẽ tiếp quản vào tuần sau.)
  • Take off: cất cánh (máy bay) hoặc bỏ đi.
    • The plane took off at 8 AM. (Máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take place không phải thành ngữ nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • "In the first place": trước hết, ngay từ đầu.
      • Why did you do it in the first place? (Tại sao bạn lại làm điều đó ngay từ đầu?)
    • "To take someone's place": thay thế ai đó.
      • She took his place as the team leader. ( ấy thay thế anh ta làm trưởng nhóm.)