take pride

Định nghĩa

Động từ: - Tự hào, hãnh diện: "take pride" có nghĩa cảm thấy tự hào, hãnh diện về ai đó hoặc điều đó, thường thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc người thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất tự hào về các con trai của mình.)
  • (Anh ấy tự hào về công việc của mình.)
  • (Họ tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take pride in + danh từ/động từ thêm -ing": cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng của niềm tự hào.

    • She takes pride in her garden. ( ấy tự hào về khu vườn của mình.)
    • He takes pride in being punctual. (Anh ấy tự hào về việc luôn đúng giờ.)
  • "Take great pride in": nhấn mạnh mức độ tự hào cao.

    • The team took great pride in winning the championship. (Đội đã rất tự hào khi giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pride (danh từ): niềm tự hào.

    • She felt a sense of pride. ( ấy cảm thấy một niềm tự hào.)
  • Proud (tính từ): tự hào.

    • She is proud of her achievements. ( ấy tự hào về thành tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Be proud of: tự hào về.

    • He is proud of his daughter. (Anh ấy tự hào về con gái mình.)
  • Boast about: khoe khoang về (mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • She boasts about her wealth. ( ấy khoe khoang về sự giàu có của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take pride in: cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Pride and joy: niềm tự hào niềm vui (thường chỉ người hoặc vật được yêu quý nhất).

    • Her garden is her pride and joy. (Khu vườn niềm tự hào niềm vui của ấy.)
  • Swallow your pride: nuốt tự ái, chấp nhận làm điều đó không muốn.

    • He had to swallow his pride and ask for help. (Anh ấy phải nuốt tự ái cầu cứu.)