take root

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bén rễ, mọc rễ: Nghĩa đen chỉ việc một cây cối bắt đầu mọc rễ phát triển trong lòng đất. - Ăn sâu, bám rễ: Nghĩa bóng chỉ một ý tưởng, phong tục, tập quán, hoặc thói quen trở nên cố định được chấp nhận rộng rãi. - Ổn định, định cư: Chỉ việc một người hoặc một nhóm người bắt đầu sống ổn định tại một nơi nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cây cối):

    • The new tree will take root in the spring. (Cây mới sẽ bén rễ vào mùa xuân.)
    • These plants take root quickly in the rich soil. (Những cây này bén rễ nhanh trong đất màu mỡ.)
  • Nghĩa bóng (ý tưởng, phong tục):

    • The concept of democracy took root in many countries. (Khái niệm dân chủ đã ăn sâu vào nhiều quốc gia.)
    • Her love for music took root at a young age. (Tình yêu âm nhạc của ấy đã bám rễ từ khi còn nhỏ.)
  • Nghĩa bóng (ổn định cuộc sống):

    • After years of traveling, he finally took root in a small village. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã ổn định cuộc sống tại một ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take root in one's mind/soul": ăn sâu vào tâm trí/tâm hồn ai đó.
    • The fear of failure took root in his mind. (Nỗi sợ thất bại đã ăn sâu vào tâm trí anh ấy.)
  • "to take root in society": bám rễ trong xã hội.
    • Social media has taken root in modern society. (Mạng xã hội đã bám rễ trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (danh từ): rễ cây; gốc rễ.
    • The root of the problem is lack of communication. (Gốc rễ của vấn đề thiếu giao tiếp.)
  • Rooted (tính từ): rễ; ăn sâu, cố định.
    • She is deeply rooted in her culture. ( ấy gắn bó sâu sắc với văn hóa của mình.)
  • Take hold (cụm động từ): bám chặt, nắm bắt (thường dùng thay thế cho "take root" trong nghĩa bóng).
    • The new trend took hold quickly. (Xu hướng mới đã bám chặt nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Become established: trở nên cố định, được thiết lập.
  • Settle down: ổn định cuộc sống (dùng cho người).
  • Gain a foothold: giành được chỗ đứng (thường trong kinh doanh hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take hold: bám chặt, nắm bắt.
    • The idea took hold of the public's imagination. (Ý tưởng đó đã bám chặt vào trí tưởng tượng của công chúng.)
  • Take off: cất cánh, phát triển nhanh (không phải nghĩa gốc).
    • The business took off after the new marketing strategy. (Công việc kinh doanh đã phát triển nhanh sau chiến lược tiếp thị mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike root: bén rễ, bắt rễ (tương tự "take root").
    • The custom struck root in the local community. (Phong tục đó đã bén rễ trong cộng đồng địa phương.)
  • Put down roots: ổn định cuộc sống, định cư lâu dài.
    • They decided to put down roots in the countryside. (Họ quyết định ổn định cuộc sốngvùng nông thôn.)
take root
The young plant begins to take root in the rich soil.