take stage
Định nghĩa
Cụm động từ: "take stage" có nghĩa là thu hút sự chú ý về phía mình, thường là theo cách nổi bật, gây ấn tượng hoặc chiếm lĩnh sự chú ý trong một tình huống cụ thể. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật (sân khấu) hoặc cuộc sống hàng ngày khi ai đó làm điều gì đó để trở thành trung tâm của sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực sự biết cách thu hút sự chú ý tại các bữa tiệc bằng những bước nhảy tuyệt vời của mình.)
- (Ca sĩ trẻ đã thu hút sự chú ý trong suốt cuộc thi và chiếm được trái tim của mọi người.)
- (Trong cuộc họp, anh ấy đã thu hút sự chú ý bằng cách trình bày một ý tưởng mới táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take the stage": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ hành động bước lên sân khấu và trở thành tâm điểm.
- The actor took the stage and delivered a powerful monologue. (Diễn viên bước lên sân khấu và trình bày một đoạn độc thoại mạnh mẽ.)
"take center stage": Một biến thể phổ biến hơn, nhấn mạnh việc trở thành trung tâm của sự chú ý.
- Climate change has taken center stage in global discussions. (Biến đổi khí hậu đã trở thành tâm điểm trong các cuộc thảo luận toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage (n): sân khấu, giai đoạn.
- She stood on the stage and waved to the audience. (Cô ấy đứng trên sân khấu và vẫy tay chào khán giả.)
- Steal the show (cụm từ): cướp mất sự chú ý, thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn.
- The comedian stole the show with his hilarious jokes. (Diễn viên hài đã cướp mất sự chú ý với những câu chuyện cười của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Attract attention: thu hút sự chú ý.
- Draw focus: kéo sự tập trung.
- Command attention: chiếm lĩnh sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: chiếm lấy, tiếp quản (sự chú ý hoặc vai trò).
- The new idea took over the conversation. (Ý tưởng mới đã chiếm lĩnh cuộc trò chuyện.)
- Step forward: bước lên, tiến lên (để thu hút sự chú ý).
- She stepped forward to take stage during the debate. (Cô ấy bước lên để thu hút sự chú ý trong buổi tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the spotlight: cướp mất ánh đèn sân khấu, tức là thu hút mọi sự chú ý.
- The bride's dress stole the spotlight at the wedding. (Chiếc váy của cô dâu đã cướp mất ánh đèn sân khấu tại đám cưới.)
- Be in the limelight: ở trong ánh đèn sân khấu, nghĩa bóng là trở thành tâm điểm.
- He loves to be in the limelight wherever he goes. (Anh ấy thích ở trong ánh đèn sân khấu bất cứ nơi nào anh ấy đến.)