take stock

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kiểm kê, lập danh sách chi tiết: "take stock" có nghĩa kiểm kê hàng hóa, tài sản, hoặc lập một bản ghi chép chi tiết về một thứ đó. - dụ: The store manager needs to take stock of all the items before the end of the month. (Người quản lý cửa hàng cần kiểm kê tất cả các mặt hàng trước cuối tháng.) - Đánh giá, xem xét một cách nghiêm túc: "take stock" cũng được dùng để chỉ hành động suy nghĩ kỹ lưỡng, đánh giá lại tình hình, hoặc xem xét một cách chi tiết phê phán. - dụ: He took stock of his life and decided to make some changes. (Anh ấy đã đánh giá lại cuộc đời mình quyết định thực hiện một số thay đổi.)

dụ sử dụng
  • Kiểm kê:
    • The accountant will take stock of the company's assets tomorrow. (Kế toán sẽ kiểm kê tài sản của công ty vào ngày mai.)
  • Đánh giá:
    • After the project failed, the team took stock of what went wrong. (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã xem xét lại những đã sai.)
    • She took stock of her skills before applying for the job. ( ấy đã đánh giá lại các kỹ năng của mình trước khi nộp đơn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take stock of something": thường đi kèm giới từ "of" để chỉ đối tượng được kiểm kê hoặc đánh giá.
    • The government needs to take stock of the economic situation. (Chính phủ cần đánh giá lại tình hình kinh tế.)
  • "Take stock of oneself": tự đánh giá bản thân, xem xét điểm mạnh, điểm yếu.
    • He sat quietly, taking stock of himself after the argument. (Anh ấy ngồi yên lặng, tự đánh giá bản thân sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocktaking (danh từ): hành động kiểm kê.
    • The annual stocktaking will take place next week. (Việc kiểm kê hàng năm sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • Stocktaker (danh từ): người làm công việc kiểm kê.
Từ đồng nghĩa
  • Inventory (động từ): kiểm kê, lập bảng .
    • We need to inventory all the supplies. (Chúng ta cần kiểm kê tất cả các vật .)
  • Assess (động từ): đánh giá, thẩm định.
    • Let's assess the situation before making a decision. (Hãy đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.)
  • Review (động từ): xem xét lại.
    • The manager will review the team's performance. (Người quản lý sẽ xem xét lại hiệu suất của nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in: tiếp thu, hiểu.
    • He took in all the information during the meeting. (Anh ấy đã tiếp thu tất cả thông tin trong cuộc họp.)
  • Take up: bắt đầu làm gì đó.
    • She decided to take up gardening as a hobby. ( ấy quyết định bắt đầu làm vườn như một sở thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Take stock of the situation: đánh giá tình hình.
    • Before acting, we should take stock of the situation. (Trước khi hành động, chúng ta nên đánh giá tình hình.)
  • Take stock of one's life: nhìn lại cuộc sống của mình.
    • After turning 40, he took stock of his life and felt satisfied. (Sau khi bước sang tuổi 40, anh ấy nhìn lại cuộc đời mình cảm thấy hài lòng.)