take the air
Định nghĩa
Cụm động từ (động từ cụm): "take the air" có nghĩa là đi dạo, dạo chơi ngoài trời, thường để tận hưởng không khí trong lành hoặc thư giãn. Cụm từ này mang tính trang trọng hoặc cổ điển, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Cặp đôi quyết định đi dạo trong vườn sau bữa tối.)
- (Cô ấy thích đi dạo mỗi sáng để giải tỏa tâm trí.)
- (Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi dạo thường xuyên để tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go out to take the air": ra ngoài hít thở không khí trong lành.
- After being indoors all day, he went out to take the air. (Sau khi ở trong nhà cả ngày, anh ấy ra ngoài hít thở không khí.)
"to take the air in the countryside": đi dạo ở vùng nông thôn.
- They took the air in the countryside during their vacation. (Họ đi dạo ở vùng nông thôn trong kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Take a walk (cụm động từ): đi bộ, đi dạo (cách nói phổ biến hơn).
- Let's take a walk in the park. (Hãy đi dạo trong công viên.)
Air (danh từ): không khí; cũng có thể dùng trong cụm "get some fresh air" (hít thở không khí trong lành).
- I need to get some fresh air. (Tôi cần hít thở không khí trong lành.)
Từ đồng nghĩa
Stroll: đi dạo nhàn nhã.
- They strolled along the beach. (Họ đi dạo dọc bãi biển.)
Promenade: đi dạo (thường mang tính trang trọng, lịch sự).
- The ladies promenaded in the park. (Các quý bà đi dạo trong công viên.)
Amble: đi bộ chậm rãi, thong thả.
- He ambled through the forest. (Anh ấy thong thả đi qua khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- "to take the air" không phải thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể thấy trong văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng. Nó không có các biến thể phrasal verb hay thành ngữ mở rộng khác.