take the count
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "take the count" có nghĩa là bị đếm đến mười trong quyền anh, tức là bị hạ gục và không thể đứng dậy trước khi trọng tài đếm xong. Nghĩa rộng hơn, nó chỉ việc thất bại hoàn toàn hoặc bị loại khỏi một cuộc thi đấu, cuộc chiến, hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ quyền anh bị hạ gục ở hiệp thứ ba sau một cú đấm mạnh.)
- (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy cảm thấy như mình đã thất bại hoàn toàn trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take the count" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là quyền anh, để chỉ việc võ sĩ bị knock-out. Ngoài ra, nó có thể được dùng ẩn dụ trong văn học hoặc lời nói hàng ngày để diễn tả sự thất bại hoặc đầu hàng.
- The team took the count after their star player was injured. (Đội bóng đã thất bại sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Take a count: một biến thể nhẹ hơn, có thể chỉ việc bị đếm nhưng chưa chắc đã thua.
- He took a count but managed to get up before the referee finished. (Anh ấy bị đếm nhưng đã kịp đứng dậy trước khi trọng tài đếm xong.)
Count out: hạ gục hoàn toàn (thường dùng trong quyền anh).
- The referee counted him out after he couldn't get up. (Trọng tài đã xác nhận anh ấy bị hạ gục sau khi không thể đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Bị hạ gục: thất bại hoàn toàn.
- Bị knock-out: không thể tiếp tục thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take the fall: chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác.
- He took the fall for the team's mistake. (Anh ấy chịu trách nhiệm thay cho sai lầm của đội.)
Take a beating: bị đánh bại hoặc chịu tổn thất lớn.
- The company took a beating in the stock market. (Công ty đã chịu tổn thất lớn trên thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
Down for the count: bị hạ gục và không thể đứng dậy; thất bại hoàn toàn.
- After the scandal, his career was down for the count. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy coi như chấm dứt.)
Take it on the chin: chịu đựng khó khăn hoặc thất bại một cách can đảm.
- He took the criticism on the chin and improved. (Anh ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách can đảm và cải thiện bản thân.)