take the field
Cụm động từ (Phrasal Verb) - Ra sân, vào sân thi đấu: "take the field" chỉ hành động của một đội thể thao (như bóng đá, bóng chày) bước ra sân để bắt đầu trận đấu. - Lên đường ra trận, tham gia chiến dịch: Trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ này có nghĩa là bắt đầu một chiến dịch quân sự hoặc ra trận.
Thể thao:
- The home team will take the field at 3 PM. (Đội nhà sẽ ra sân lúc 3 giờ chiều.)
- After the national anthem, the players took the field. (Sau bài quốc ca, các cầu thủ đã vào sân.)
Quân sự:
- The soldiers took the field at dawn. (Những người lính đã lên đường ra trận vào lúc bình minh.)
- The general ordered his troops to take the field against the enemy. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình tham gia chiến dịch chống lại kẻ thù.)
"to take the field" trong ngữ cảnh bóng đá Mỹ: Thường được dùng để chỉ việc đội tấn công hoặc đội phòng thủ vào sân.
- The offense will take the field next. (Đội tấn công sẽ vào sân tiếp theo.)
"to take the field" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc cạnh tranh hoặc thách thức.
- Several new companies have taken the field in the tech industry. (Một vài công ty mới đã bước vào cuộc cạnh tranh trong ngành công nghệ.)
Field (danh từ): sân, cánh đồng, chiến trường.
- The soccer field is ready for the match. (Sân bóng đá đã sẵn sàng cho trận đấu.)
Field (động từ): đưa ra, triển khai.
- The company will field a new product next month. (Công ty sẽ triển khai một sản phẩm mới vào tháng tới.)
Go onto the field: bước ra sân.
- The players went onto the field to warm up. (Các cầu thủ bước ra sân để khởi động.)
Enter the field: tham gia vào sân/chiến trường.
- The army entered the field after the ceasefire. (Quân đội đã tham gia chiến trường sau lệnh ngừng bắn.)
Take over: tiếp quản, chiếm lấy.
- The new coach will take over the team next season. (Huấn luyện viên mới sẽ tiếp quản đội bóng vào mùa giải tới.)
Take off: cất cánh, bắt đầu thành công.
- The project took off after the initial funding. (Dự án đã bắt đầu thành công sau khoản tài trợ ban đầu.)
Take the bull by the horns: đương đầu với khó khăn một cách trực diện.
- Instead of avoiding the problem, he decided to take the bull by the horns. (Thay vì tránh né vấn đề, anh ấy quyết định đương đầu với nó một cách trực diện.)
Take the lead: dẫn đầu, nắm quyền chủ động.
- She took the lead in the race from the start. (Cô ấy đã dẫn đầu cuộc đua ngay từ đầu.)