take the fifth
Định nghĩa
Cụm động từ (thành ngữ): "take the fifth" (viết tắt của "take the Fifth Amendment") có nghĩa là từ chối trả lời một câu hỏi hoặc từ chối làm chứng để tránh tự buộc tội bản thân, dựa trên Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc từ chối trả lời vì lý do cá nhân hoặc để tránh rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- (Khi luật sư hỏi anh ta về số tiền mất tích, anh ta quyết định từ chối trả lời để không tự buộc tội mình.)
- (Tôi không muốn nói về điểm số của mình; tôi sẽ từ chối trả lời về chuyện đó.)
- (Trong buổi họp báo, người nổi tiếng đã từ chối trả lời khi được hỏi về vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plead the fifth": Một biến thể phổ biến của "take the fifth", mang cùng ý nghĩa.
- He pleaded the fifth when questioned about his involvement. (Anh ta viện dẫn Tu chính án thứ Năm khi bị thẩm vấn về sự liên quan của mình.)
- Sử dụng ẩn dụ: Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này có thể được dùng để từ chối trả lời một câu hỏi khó xử hoặc nhạy cảm, không nhất thiết liên quan đến pháp lý.
- "Did you eat the last piece of cake?" "I'll take the fifth." ("Cậu có ăn miếng bánh cuối cùng không?" "Tôi từ chối trả lời.")
Biến thể và từ gần giống
- Take the Fifth Amendment (cụm từ đầy đủ): viện dẫn Tu chính án thứ Năm.
- The witness took the Fifth Amendment and refused to testify. (Nhân chứng đã viện dẫn Tu chính án thứ Năm và từ chối làm chứng.)
- Fifth Amendment (danh từ riêng): Tu chính án thứ Năm.
- The Fifth Amendment protects citizens from self-incrimination. (Tu chính án thứ Năm bảo vệ công dân khỏi việc tự buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
- Refuse to answer: từ chối trả lời.
- Remain silent: giữ im lặng.
- Plead the fifth: viện dẫn Tu chính án thứ Năm (thành ngữ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clam up: im lặng, không nói gì (thường vì lo lắng hoặc sợ hãi).
- He clammed up when the police started asking questions. (Anh ta im lặng khi cảnh sát bắt đầu đặt câu hỏi.)
- Stonewall: từ chối hợp tác, trả lời một cách né tránh.
- The politician stonewalled the reporter's inquiries. (Chính trị gia đó đã từ chối hợp tác với các câu hỏi của phóng viên.)
Thành ngữ liên quan
- Plead the fifth: (xem ở trên) là thành ngữ chính và phổ biến nhất.
- Take the coward's way out: chọn cách trốn tránh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Instead of facing the problem, he took the coward's way out and said nothing. (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ta đã chọn cách trốn tránh và không nói gì.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "take the fifth"