take the floor

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb)

  1. Phát biểu, đứng lên nói (trong một cuộc họp, hội nghị hoặc diễn đàn chính thức): "take the floor" có nghĩa một người đứng dậy để phát biểu ý kiến, trình bày quan điểm hoặc đề xuất một vấn đề trước một nhóm người, thường trong một buổi họp quy tắc.

  2. Đứng lên khiêu vũ (trong một buổi khiêu vũ hoặc sàn nhảy): "take the floor" còn chỉ hành động một người hoặc một cặp bước ra sàn nhảy để bắt đầu khiêu vũ, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.

dụ sử dụng
  • Phát biểu:

    • The chairman invited the guest speaker to take the floor. (Chủ tịch mời diễn giả khách mời phát biểu.)
    • After the report, several members took the floor to ask questions. (Sau báo cáo, một số thành viên đã đứng lên đặt câu hỏi.)
  • Khiêu vũ:

    • The bride and groom were the first to take the floor at the wedding reception. (Cô dâu chú rể những người đầu tiên bước ra sàn nhảy trong tiệc cưới.)
    • Everyone clapped as the couple took the floor for their first dance. (Mọi người vỗ tay khi cặp đôi bước ra sàn nhảy cho điệu nhảy đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the floor in a debate": phát biểu trong một cuộc tranh luận.

    • She took the floor in the debate to argue for environmental protection. ( ấy đã phát biểu trong cuộc tranh luận để bảo vệ môi trường.)
  • "to take the floor at a conference": phát biểu tại một hội nghị.

    • The CEO took the floor at the annual conference to announce the new strategy. (Giám đốc điều hành đã phát biểu tại hội nghị thường niên để công bố chiến lược mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor (danh từ): sàn nhà, tầng lầu; trong ngữ cảnh này, "floor" chỉ sàn của hội trường hoặc phòng họp nơi mọi người đứng lên phát biểu.
  • Floor time (danh từ): thời gian dành cho phát biểu.
    • Each speaker has five minutes of floor time. (Mỗi diễn giả năm phút để phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Speak up: phát biểu (thân mật).

    • Please speak up if you have any questions. (Hãy phát biểu nếu bạn câu hỏi.)
  • Address the meeting: phát biểu trước cuộc họp.

    • He addressed the meeting with a passionate speech. (Anh ấy phát biểu trước cuộc họp với một bài diễn văn đầy nhiệt huyết.)
  • Step onto the dance floor: bước ra sàn nhảy (nghĩa khiêu vũ).

    • They stepped onto the dance floor as the music started. (Họ bước ra sàn nhảy khi nhạc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Have the floor: quyền phát biểu.

    • You have the floor, please proceed. (Bạn quyền phát biểu, xin hãy tiếp tục.)
  • Give someone the floor: nhường quyền phát biểu cho ai đó.

    • The chairperson gave the floor to the next speaker. (Chủ tọa nhường quyền phát biểu cho diễn giả tiếp theo.)