take the stand
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "Take the stand" có nghĩa là đứng ra làm chứng trước tòa, tức là một người (thường là nhân chứng hoặc bị cáo) ngồi vào vị trí dành cho người làm chứng trong phòng xử án để khai báo hoặc trả lời các câu hỏi của luật sư, thẩm phán.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân chứng đã rất lo lắng khi cô ấy phải đứng ra làm chứng trước tòa.)
- (Sau khi công tố viên kết thúc, bị cáo được yêu cầu đứng ra làm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be called to take the stand": được triệu tập để làm chứng trước tòa.
- Several experts were called to take the stand during the trial. (Nhiều chuyên gia đã được triệu tập để làm chứng trong suốt phiên tòa.)
- "to take the stand in one's own defense": đứng ra làm chứng để tự bào chữa cho mình.
- The accused decided to take the stand in his own defense. (Bị cáo quyết định đứng ra làm chứng để tự bào chữa cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand (danh từ): vị trí, bục (trong phòng xử án).
- The lawyer approached the stand to question the witness. (Luật sư tiến đến bục để thẩm vấn nhân chứng.)
- Witness stand (danh từ ghép): bục nhân chứng (nơi người làm chứng ngồi).
- She sat nervously on the witness stand. (Cô ấy ngồi lo lắng trên bục nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Testify: làm chứng, khai báo trước tòa.
- He was asked to testify about what he saw. (Anh ấy được yêu cầu làm chứng về những gì mình đã thấy.)
- Give evidence: cung cấp bằng chứng, khai báo.
- The expert gave evidence in the trial. (Chuyên gia đã cung cấp bằng chứng trong phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up: nhận, đảm nhận (không liên quan trực tiếp đến tòa án).
- She decided to take up the case. (Cô ấy quyết định nhận vụ án.)
- Take over: tiếp quản (một vị trí hoặc trách nhiệm).
- The new lawyer will take over the defense. (Luật sư mới sẽ tiếp quản việc bào chữa.)
Thành ngữ liên quan
- Take the stand (thành ngữ pháp lý): đã được giải thích ở trên.
- Take the Fifth: sử dụng quyền im lặng (theo Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Mỹ) để không tự buộc tội mình.
- When asked about the crime, he chose to take the Fifth. (Khi được hỏi về tội ác, anh ta chọn quyền im lặng.)