take the veil

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase):
- Đi tu, trở thành nữ tu: "take the veil" có nghĩa một người phụ nữ chính thức gia nhập một dòng tu Công giáo trở thành nữ tu (nun). Hành động này thường đi kèm với việc đội mạng che mặt (veil) như một biểu tượng của sự tận hiến cho đời sống tu hành.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ trẻ đã đi tu sau khi vị hôn phu của ấy qua đời.)
  • ( ấy quyết định trở thành nữ tu hiến dâng cuộc đời mình cho việc cầu nguyện phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the veil" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các dòng tu truyền thống.
    • In the 19th century, many women from noble families took the veil. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ từ các gia đình quý tộc đã đi tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Veil (danh từ): mạng che mặt, khăn trùm đầu (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).
    • The bride wore a white veil. (Cô dâu đội một chiếc mạng che mặt màu trắng.)
  • Veiled (tính từ): được che phủ, ẩn giấu (nghĩa bóng).
    • Her veiled threats made everyone uneasy. (Những lời đe dọa ẩn giấu của ấy khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Become a nun: trở thành nữ tu.
  • Enter a convent: nhập tu viện.
  • Take holy orders (dành cho nam giới): thụ phong linh mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up: bắt đầu làm gì đó ( dụ: take up a religious lifebắt đầu cuộc sống tu hành).
    • She took up the veil after years of contemplation. ( ấy bắt đầu cuộc sống tu hành sau nhiều năm suy ngẫm.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the plunge: liều lĩnh thực hiện một quyết định quan trọng (có thể so sánh với việc quyết định đi tu).
    • After much thought, she took the plunge and took the veil. (Sau nhiều suy nghĩ, ấy đã liều lĩnh quyết định đi tu.)