take time by the forelock

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): "Take time by the forelock" có nghĩa hành động nhanh chóng dứt khoát, không để tuột mất cơ hội. Thành ngữ này dùng để khuyên hoặc mô tả việc nắm bắt thời cơ ngay khi xuất hiện, giống như việc nắm lấy búi tóc phía trước của thời gian (theo hình ảnh cổ điển, Thời gian một ông già hói, chỉ búi tóc phía trước để nắm bắt).

dụ sử dụng
  • (Nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh, bạn phải nắm bắt thời cơ đầu ngay bây giờ.)
  • ( ấy đã hành động nhanh chóng nộp đơn xin học bổng ngay khi được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take time by the forelock" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các bài phát biểu khích lệ. nhấn mạnh sự chủ động quyết đoán.
    • In times of crisis, leaders must take time by the forelock to avoid disaster. (Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà lãnh đạo phải hành động dứt khoát để tránh thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Seize the opportunity (nắm bắt cơ hội): cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Strike while the iron is hot (đánh khi sắt còn nóng): thành ngữ tương tự, nhấn mạnh hành động ngay khi điều kiện thuận lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Act promptly: hành động kịp thời.
  • Make the most of an opportunity: tận dụng tối đa cơ hội.
  • Grasp the moment: nắm lấy khoảnh khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seize on/upon: nắm bắt (một cơ hội, ý tưởng).
    • He seized upon the chance to travel abroad. (Anh ấy nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Carpe diem (tiếng Latin, nghĩa: "hãy nắm bắt ngày hôm nay"): một triết sống tương tự, khuyên con người tận dụng hiện tại.
  • Make hay while the sun shines (phơi cỏ khi trời nắng): tận dụng thời cơ thuận lợi.
take time by the forelock
He decided to take time by the forelock and submit his application immediately.