take to heart

Định nghĩa

Cụm động từ: coi trọng, để tâm, xem xét một cách nghiêm túc, thường lời khuyên hoặc lời chỉ trích.

dụ sử dụng
  • ( ấy coi trọng lời khuyên của anh ta bắt đầu học chăm chỉ hơn.)
  • (Bạn không nên để tâm vào mọi lời chỉ trích; một số chỉ nhằm giúp bạn tiến bộ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take something to heart": dùng để chỉ việc tiếp thu một điều đó một cách sâu sắc, ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc hành động.
    • He took the failure to heart and spent months reflecting on his mistakes. (Anh ấy coi trọng thất bại đó dành nhiều tháng suy ngẫm về những sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Take to heart (không biến thể chính thức): một cụm từ cố định, không thay đổi dạng.
  • Heartfelt (adj): chân thành, sâu sắc.
    • She gave him a heartfelt apology. ( ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành với anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Take seriously: xem xét nghiêm túc.
    • You should take your responsibilities to heart. (Bạn nên coi trọng trách nhiệm của mình.)
  • Heed: chú ý, lắng nghe.
    • He didn't heed the warning, and now he regrets it. (Anh ấy đã không để tâm đến lời cảnh báo, bây giờ anh ấy hối hận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in: tiếp thu, hiểu.
    • She took in the information quickly. ( ấy tiếp thu thông tin nhanh chóng.)
  • Take on: đảm nhận, chấp nhận.
    • He took on the challenge with enthusiasm. (Anh ấy đảm nhận thử thách với sự nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something to heart: (như định nghĩa chính).
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng.
    • She wears her heart on her sleeve, so everyone knows when she's upset. ( ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng, nên ai cũng biết khi nào ấy buồn.)
  • Have a heart: tỏ ra thương cảm, dịu dàng.
    • Have a heart and help him out. (Hãy tỏ ra thương cảm giúp anh ấy một tay.)