take to task

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "take to task" có nghĩa khiển trách, quở trách, hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc một lỗi lầm hoặc hành động sai trái. Cụm từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự không hài lòng hoặc phê bình chính thức.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã quở trách con mình nói dối về chiếc bình bị vỡ.)
  • (Người quản lý đã khiển trách nhân viên liên tục đến muộn các cuộc họp.)
  • (Nhà báo đã bị biên tập viên chỉ trích đăng tải thông tin không chính xác.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc thường gặp: – khiển trách ai đó ( điều ).
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như trong công việc, học tập, hoặc các mối quan hệ xã hội tính chất phê bình.
  • "to be taken to task" (dạng bị động): bị khiển trách.
    • The politician was taken to task by the press for his controversial remarks. (Chính trị gia đã bị báo chí chỉ trích những phát ngôn gây tranh cãi của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Take to task một cụm động từ cố định, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng:
    • Call to account: yêu cầu giải trình, khiển trách.
    • Pull up: khiển trách (thân mật hơn).
    • Tell off: mắng mỏ (thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Scold: mắng, la rầy (thường dùng cho trẻ em).
  • Reprimand: khiển trách chính thức (trong công việc hoặc quân đội).
  • Rebuke: quở trách (mang tính nghiêm khắc, thường công khai).
  • Chastise: trừng phạt, khiển trách (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Dress down: chỉ trích nặng lời (thân mật, thường trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on: đảm nhận, thách thức.
  • Take out: loại bỏ, đưa ra ngoài.
  • Take over: tiếp quản.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a piece of your mind: nói thẳng, mắng ai đó tức giận.
    • She gave him a piece of her mind after he forgot their anniversary. ( ấy đã nói thẳng với anh ta sau khi anh ta quên ngày kỷ niệm.)
  • Read someone the riot act: cảnh cáo hoặc khiển trách ai đó nghiêm khắc.
    • The teacher read the students the riot act for cheating on the exam. (Giáo viên đã cảnh cáo nghiêm khắc học sinh gian lận trong kỳ thi.)