take to the woods
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chạy trốn, bỏ chạy, trốn thoát: "take to the woods" có nghĩa là nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó để tránh nguy hiểm, rắc rối hoặc sự truy đuổi. Cụm từ này thường mang tính hình tượng, ám chỉ việc chạy vào rừng để ẩn náu, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc trốn tránh trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn.
- (Những tên trộm đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát.)
- (Nếu anh thấy người đàn ông này, hãy bỏ chạy! Hắn ta rất nguy hiểm.)
- (Khi sếp hỏi ai tình nguyện, mọi người đều tìm cách trốn tránh.)
"to take to the woods" + for + lý do: dùng để chỉ lý do cụ thể của việc trốn chạy.
- The soldiers took to the woods for cover during the attack. (Những người lính chạy vào rừng để ẩn náu trong cuộc tấn công.)
"to take to the woods" (nghĩa bóng): trốn tránh một tình huống xã hội hoặc trách nhiệm.
- He took to the woods whenever his mother-in-law visited. (Anh ta luôn tìm cách trốn đi mỗi khi mẹ vợ đến thăm.)
Take to the hills (cụm từ tương tự): chạy trốn lên đồi, cũng mang nghĩa tương tự.
- The villagers took to the hills when the volcano erupted. (Dân làng chạy lên đồi khi núi lửa phun trào.)
Head for the woods (cụm từ gần nghĩa): đi vào rừng, thường với mục đích ẩn náu.
- The children headed for the woods to hide from their parents. (Bọn trẻ chạy vào rừng để trốn bố mẹ.)
Flee: chạy trốn.
- The residents fled the burning building. (Cư dân chạy trốn khỏi tòa nhà đang cháy.)
Escape: trốn thoát.
- The prisoner escaped from jail. (Tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.)
Run away: bỏ chạy.
- The dog ran away from its owner. (Con chó bỏ chạy khỏi chủ của nó.)
Take off: khởi hành, rời đi nhanh chóng.
- They took off before the storm hit. (Họ rời đi nhanh chóng trước khi cơn bão ập đến.)
Take flight: bay đi, chạy trốn.
- The birds took flight when they heard the noise. (Lũ chim bay đi khi nghe thấy tiếng động.)
Take to one's heels: chạy trốn, bỏ chạy thục mạng.
- When the bull charged, the farmer took to his heels. (Khi con bò tót lao tới, người nông dân bỏ chạy thục mạng.)
Cut and run: rời đi nhanh chóng để tránh rắc rối.
- The gamblers cut and ran when the police arrived. (Những con bạc bỏ chạy tán loạn khi cảnh sát đến.)