take to
Cụm động từ (Phrasal verb): 1. Bắt đầu có thói quen hoặc thích thú với một hoạt động nào đó: "take to" diễn tả việc một người bắt đầu làm một việc gì đó thường xuyên hoặc phát triển sự yêu thích đối với nó, đặc biệt là khi việc đó trở thành thói quen hoặc đam mê. 2. Có cảm tình hoặc thích ngay lập tức: "take to" cũng được dùng khi ai đó nhanh chóng có thiện cảm hoặc yêu thích một người, một vật, hoặc một hoạt động ngay từ lần đầu tiếp xúc.
- (Cô ấy bắt đầu nghiện rượu sau khi ly dị.)
- (Đàn ông dễ dàng thích nghi với các ngành nghề quân sự.)
- (Những đứa trẻ nhanh chóng có cảm tình với giáo viên mới của chúng.)
- (Anh ấy bắt đầu chơi guitar một cách tự nhiên như thể bẩm sinh.)
"take to something like a duck to water": thích nghi hoặc làm việc gì đó một cách rất tự nhiên và dễ dàng.
- She took to her new job like a duck to water. (Cô ấy thích nghi với công việc mới một cách rất tự nhiên.)
"take to one's heels": bỏ chạy, chạy trốn.
- When the police arrived, the thief took to his heels. (Khi cảnh sát đến, tên trộm đã bỏ chạy.)
- Take to (doing something): bắt đầu làm gì đó như một thói quen.
- He took to waking up early every morning. (Anh ấy bắt đầu có thói quen dậy sớm mỗi sáng.)
- Develop a liking for: phát triển sự yêu thích đối với.
- Acquire a habit of: có thói quen làm gì.
- Fancy: thích, ưa chuộng (thường dùng trong văn nói).
Take up: bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới.
- She took up painting in her free time. (Cô ấy bắt đầu học vẽ vào thời gian rảnh.)
Take after: giống (ai đó) về ngoại hình hoặc tính cách.
- He takes after his father in terms of personality. (Anh ấy giống bố về mặt tính cách.)
Take to the hills: chạy trốn hoặc rút lui vào nơi an toàn.
- The rebels took to the hills after the battle. (Những người nổi dậy đã chạy trốn lên đồi sau trận chiến.)
Take to court: đưa ra tòa, kiện tụng.
- They decided to take the matter to court. (Họ quyết định đưa vụ việc ra tòa.)