take turns
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): Làm lần lượt, thay phiên nhau – hành động thực hiện một việc gì đó theo thứ tự, mỗi người hoặc mỗi nhóm làm một lượt, rồi đến lượt người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thay phiên nhau làm ca đêm.)
- (Bọn trẻ thay phiên nhau chơi đồ chơi.)
- (Xin hãy nói lần lượt trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take turns doing something": thay phiên nhau làm việc gì đó.
- They take turns cooking dinner every week. (Họ thay phiên nhau nấu bữa tối mỗi tuần.)
- "take turns at something": thay phiên nhau trong một hoạt động cụ thể.
- We take turns at driving the car. (Chúng tôi thay phiên nhau lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Take one's turn (cụm từ): đến lượt của ai đó.
- It's your turn to take the dog for a walk. (Đến lượt bạn dắt chó đi dạo.)
- Turn-taking (danh từ): sự thay phiên nhau (thường dùng trong giao tiếp hoặc trò chơi).
- Turn-taking is important in conversations. (Việc thay phiên nhau nói là quan trọng trong hội thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Alternate: thay phiên, xoay vòng.
- We alternate cleaning the house. (Chúng tôi thay phiên nhau dọn nhà.)
- Rotate: luân phiên, thay nhau.
- The staff rotate shifts every month. (Nhân viên luân phiên ca làm mỗi tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, thay thế.
- He will take over the shift after you. (Anh ấy sẽ tiếp quản ca làm sau bạn.)
- Go in turns: làm lần lượt.
- We go in turns to answer the questions. (Chúng tôi lần lượt trả lời các câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Wait your turn: chờ đến lượt của mình.
- Please wait your turn in line. (Xin hãy chờ đến lượt trong hàng.)
- One at a time: từng người một, lần lượt.
- Let's speak one at a time. (Hãy nói từng người một.)