take up arms

Định nghĩa
  • Động từ (cụm động từ): "Take up arms" có nghĩa bắt đầu chiến đấu, chuẩn bị hoặc tham gia vào một cuộc xung đột trang, thường mang tính chất chống đối hoặc khởi xướng các hành động thù địch.
dụ sử dụng
  • (Người dân quyết định cầm khí chống lại chế độ áp bức.)
  • (Trong chiến tranh, nhiều thanh niên buộc phải cầm khí.)
  • (Những người nổi dậy đã cầm khí để bảo vệ quê hương của họ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Take up arms against someone/something": cầm khí để chống lại ai/cái .
    • The villagers took up arms against the invading army. (Dân làng đã cầm khí chống lại đội quân xâm lược.)
  • "Take up arms in defense of": cầm khí để bảo vệ điều .
    • They took up arms in defense of their freedom. (Họ đã cầm khí để bảo vệ tự do của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Take up (động từ): bắt đầu làm điều đó, như trong "take up a hobby" (bắt đầu một sở thích), nhưng không mang nghĩa chiến đấu.
  • Arms (danh từ): khí, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Begin hostilities: bắt đầu các hành động thù địch.
  • Rise up: nổi dậy, đứng lên chống lại.
  • Fight: chiến đấu.
  • Resist: kháng cự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up (không "arms"): bắt đầu, nhận lấy.
    • She took up painting after retirement. ( ấy bắt đầu vẽ tranh sau khi nghỉ hưu.)
  • Arm oneself: tự trang bị khí.
    • The soldiers armed themselves before the battle. (Những người lính đã tự trang bị khí trước trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay down arms: hạ khí, ngừng chiến đấu.
    • The enemy finally laid down arms after the peace treaty. (Kẻ thù cuối cùng đã hạ khí sau hiệp ước hòa bình.)
  • Under arms: trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
    • The troops are under arms, waiting for orders. (Quân đội đang trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu, chờ lệnh.)
take up arms
Soldiers take up arms to defend their homeland.