take up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bắt đầu làm (một hoạt động, sở thích, công việc): "take up" có nghĩa bắt đầu tham gia hoặc theo đuổi một hoạt động nào đó, đặc biệt một sở thích hoặc môn học mới.
    • Chiếm (thời gian, không gian): "take up" cũng được dùng để chỉ việc chiếm dụng thời gian hoặc không gian.
    • Tiếp nhận, nhận (một đề nghị, thử thách): "take up" có thể mang nghĩa chấp nhận một lời đề nghị, thử thách hoặc cơ hội.
    • Rút ngắn (quần áo): Trong may mặc, "take up" có nghĩa làm ngắn lại (quần, váy) bằng cách gấp hoặc cắt bớt.
dụ sử dụng
  • Bắt đầu làm (hoạt động, sở thích):

    • She decided to take up painting as a hobby. ( ấy quyết định bắt đầu học vẽ như một sở thích.)
    • He took up running to improve his health. (Anh ấy bắt đầu chạy bộ để cải thiện sức khỏe.)
  • Chiếm (thời gian, không gian):

    • This old sofa takes up too much space in the living room. (Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều không gian trong phòng khách.)
    • Her new job takes up all her free time. (Công việc mới của ấy chiếm hết thời gian rảnh rỗi.)
  • Tiếp nhận (đề nghị, thử thách):

    • I'll take up your offer and join the team. (Tôi sẽ nhận lời đề nghị của bạn tham gia đội.)
    • He took up the challenge of climbing the mountain. (Anh ấy chấp nhận thử thách leo núi.)
  • Rút ngắn (quần áo):

    • The tailor took up the hem of the dress. (Người thợ may đã rút ngắn gấu váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take up with someone": kết bạn hoặc bắt đầu quan hệ với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • He took up with a bad crowd at school. (Anh ấy kết bạn với một nhóm người xấutrường.)
  • "take up the cudgels for someone": bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó một cách mạnh mẽ.

    • She took up the cudgels for her colleague during the meeting. ( ấy đã bảo vệ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.)
  • "take up residence": chuyển đến sốngmột nơi nào đó.

    • The family took up residence in a small village. (Gia đình đã chuyển đến sốngmột ngôi làng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Take-up (danh từ): sự bắt đầu hoặc sự gia tăng ( dụ: tỷ lệ tham gia).

    • There has been a high take-up of the new course. (Đã tỷ lệ tham gia cao vào khóa học mới.)
  • Takeover (danh từ): sự tiếp quản (công ty, tổ chức).

    • The company faced a hostile takeover. (Công ty đối mặt với một cuộc tiếp quản thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin: bắt đầu.
  • Start: khởi đầu.
  • Occupy: chiếm (không gian, thời gian).
  • Accept: chấp nhận.
  • Shorten: rút ngắn (quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on: đảm nhận (công việc, trách nhiệm).

    • She took on the role of team leader. ( ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.)
  • Take in: hấp thụ, hiểu, hoặc lừa dối.

    • The students took in all the information. (Các sinh viên đã tiếp thu hết thông tin.)
  • Take over: tiếp quản (công việc, vị trí).

    • He will take over the company after his father retires. (Anh ấy sẽ tiếp quản công ty sau khi cha anh ấy nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Take up the slack: làm việc bù đắp cho sự thiếu hụt hoặc sự chậm trễ.

    • When the manager was sick, the assistant had to take up the slack. (Khi quản lý bị ốm, trợ lý phải làm việc bù đắp.)
  • Take up arms: chuẩn bị chiến đấu.

    • The villagers took up arms to defend their homes. (Dân làng đã cầm khí để bảo vệ nhà cửa của họ.)
take up
She decided to take up painting as a new hobby.