take water

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xuống nước, lội xuống nước: "take water" mô tả hành động của động vật (thường chim nước hoặc thú) khi chủ động di chuyển từ trên bờ hoặc trên không xuống mặt nước để bơi hoặc tìm kiếm thức ăn. Trong tiếng Anh cổ điển, cụm từ này cũng có thể dùng cho con người khi họ xuống nước để tắm hoặc bơi lội, nhưng nghĩa này hiện đã ít phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Những con vịt trời đã xuống nước ngay khi nghe thấy tiếng bước chân của người thợ săn.)
  • (Những con thiên nga duyên dáng xuống nước bơi qua hồ.)
  • (Sau một chuyến bay dài, đàn ngỗng xuống nước để nghỉ ngơi kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết miêu tả thiên nhiên, đặc biệt trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tài liệu về động vật hoang dã. mang tính trang trọng hơn so với các từ thông dụng như "enter the water" hay "go into the water".
  • "To take water" (nghĩa bóng, hiếm gặp): Trong một số ngữ cảnh hàng hải , cụm từ này còn có nghĩa một con tàu bắt đầu bị rỉ nước vào thân tàu. Tuy nhiên, nghĩa này gần như lỗi thời chỉ xuất hiện trong văn bản lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Take to the water (cụm từ tương tự): Xuống nước, nhưng thường dùng cho con người hoặc động vật khi họ bắt đầu bơi lội hoặc di chuyển trên nước.
    • The children took to the water as soon as they reached the beach. ( trẻ xuống nước ngay khi đến bãi biển.)
  • Water (danh từ): nước.
    • The water in the lake is clear and cold. (Nước trong hồ trong lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enter the water: đi vào nước (cách diễn đạt trung tính, phổ biến hơn).
  • Plunge into the water: lao mình xuống nước (mang tính mạnh mẽ, đột ngột).
  • Dive into the water: lặn xuống nước (nhấn mạnh hành động lặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: cất cánh (dùng cho chim hoặc máy bay) – trái nghĩa với "take water" (hạ cánh xuống nước).
    • The birds took off from the shore and flew south. (Những con chim cất cánh từ bờ bay về phía nam.)
  • Take cover: ẩn nấpkhông liên quan trực tiếp nhưng cấu trúc tương tự.
    • The ducks took cover in the reeds. (Những con vịt ẩn nấp trong đám lau sậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Still waters run deep: nước lặng sâumang nghĩa bóng về người ít nói nhưng suy nghĩ sâu sắc. Không phải thành ngữ trực tiếp của "take water", nhưng liên quan đến chủ đề nước.
    • He seems quiet, but still waters run deep. (Anh ấy có vẻ trầm lặng, nhưng nước lặng sâu.)
take water
The wild ducks take water from the pond.