take-down
/'teik'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tháo xuống, sự tháo gỡ: Hành động tháo rời, gỡ bỏ hoặc hạ xuống một vật gì đó.
- Điều sỉ nhục, sự làm nhục: (Thông tục) Một hành động hoặc lời nói nhằm hạ thấp, làm bẽ mặt hoặc sỉ nhục một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The take-down of the old billboard took three hours. (Việc tháo gỡ tấm biển quảng cáo cũ mất ba tiếng đồng hồ.)
- His comment was a brutal take-down of the politician's argument. (Lời bình luận của anh ta là một sự bác bỏ đầy sỉ nhục đối với lập luận của chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A public take-down": Sự hạ bệ, bêu xấu công khai.
- The article was a public take-down of the company's unethical practices. (Bài báo là một sự vạch trần công khai những hành vi phi đạo đức của công ty.)
"A surgical take-down": (Y học) Thủ thuật phẫu thuật để tháo gỡ, cắt bỏ một cấu trúc.
- The patient required a surgical take-down of the old scar tissue. (Bệnh nhân cần một thủ thuật phẫu thuật để tháo gỡ mô sẹo cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- To take down (Phrasal verb): Tháo xuống, ghi chép, hạ gục.
- Please take down the decorations after the party. (Hãy tháo đồ trang trí xuống sau bữa tiệc.)
- She took down the important points from the lecture. (Cô ấy ghi chép lại những điểm quan trọng từ bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantling (n): Sự tháo dỡ.
- Humiliation (n): Sự làm nhục, sự sỉ nhục.
- Demolition (n): Sự phá hủy (nghĩa bóng: sự bác bỏ hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take down (đã liệt kê trong phần Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- A takedown notice (Pháp lý/Internet): Thông báo yêu cầu gỡ xuống (nội dung vi phạm bản quyền hoặc pháp luật).
- The video was removed after the studio issued a takedown notice. (Video đã bị gỡ xuống sau khi hãng phim đưa ra thông báo yêu cầu gỡ bỏ.)
danh từ
- sự tháo xuống, sự tháo gỡ
- (thông tục) điều sỉ nhục