take-home pay

Định nghĩa

Danh từ: - Lương thực nhận (take-home pay) số tiền thực tế người lao động nhận được sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ như thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các khoản đóng góp bắt buộc khác từ tổng lương.

dụ sử dụng
  • (Sau tất cả các khoản khấu trừ, lương thực nhận của ấy chỉ còn 70% so với tổng lương.)
  • (Anh ấy thất vọng khi thấy lương thực nhận của mình thấp hơn nhiều so với dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Net take-home pay": lương thực nhận ròng, nhấn mạnh vào số tiền cuối cùng sau mọi khoản khấu trừ.
    • The net take-home pay is what you can actually spend. (Lương thực nhận ròng số tiền bạn thực sự có thể tiêu.)
  • "Take-home pay vs gross pay": so sánh giữa lương thực nhận tổng lương (trước khấu trừ).
    • Understanding the difference between take-home pay and gross pay is crucial for budgeting. (Hiểu sự khác biệt giữa lương thực nhận tổng lương rất quan trọng cho việc lập ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Take-home (adj): dùng để chỉ phần còn lại sau khi khấu trừ, thường đi với "pay".
    • The take-home amount is what matters most to employees. (Số tiền thực nhận mới điều quan trọng nhất đối với nhân viên.)
  • Net pay (danh từ): lương ròng, đồng nghĩa với take-home pay.
    • Net pay is another term for take-home pay. (Lương ròng một thuật ngữ khác cho lương thực nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Net income: thu nhập ròng (sau thuế khấu trừ).
  • Disposable income: thu nhập khả dụng (sau thuế, nhưng trước các khoản chi tiêu cố định).
  • After-tax income: thu nhập sau thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take home: mang về nhà, nhưng trong ngữ cảnh tài chính, "take home" có nghĩa nhận được (sau khấu trừ).
    • How much do you take home each month? (Bạn nhận được bao nhiêu tiền mỗi tháng sau khấu trừ?)
Thành ngữ liên quan
  • Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi sống gia đình (không trực tiếp liên quan đến take-home pay, nhưng cùng chủ đề về thu nhập).
    • He works hard to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
take-home pay
After deductions, her take-home pay was deposited directly into her bank account.