takeout food
Định nghĩa
Danh từ: Thức ăn mang đi, chỉ các món ăn đã được chế biến sẵn và đóng gói để khách hàng mang ra khỏi quán, thường được ăn ở nhà, văn phòng hoặc nơi khác, thay vì ăn tại chỗ trong nhà hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ít thức ăn mang đi cho bữa tối vì quá mệt để nấu ăn.)
- (Nhiều nhà hàng cung cấp thực đơn đặc biệt cho thức ăn mang đi trong thời gian đại dịch.)
- (Cô ấy thích thức ăn mang đi từ quán Ý vì mì ống của họ luôn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To get takeout food: mua hoặc gọi thức ăn mang đi.
- We decided to get takeout food instead of dining in. (Chúng tôi quyết định mua thức ăn mang đi thay vì ăn tại quán.)
- Takeout food container: hộp đựng thức ăn mang đi.
- Please recycle the takeout food containers after use. (Vui lòng tái chế hộp đựng thức ăn mang đi sau khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeout (danh từ, dạng rút gọn): cũng chỉ thức ăn mang đi, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Let's order takeout tonight. (Tối nay chúng ta hãy gọi đồ mang đi.)
- Takeaway (danh từ, chủ yếu dùng ở Anh): từ đồng nghĩa với "takeout food".
- In England, they call takeout food "takeaway". (Ở Anh, họ gọi thức ăn mang đi là "takeaway".)
Từ đồng nghĩa
- Đồ mang về: cách nói thông dụng trong tiếng Việt, tương đương "takeout food".
- Thức ăn giao tận nơi: nhấn mạnh việc giao hàng, thường dùng khi đặt qua dịch vụ giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up takeout food: đến quán lấy thức ăn mang đi (không qua giao hàng).
- I'll pick up takeout food on my way home from work. (Tôi sẽ ghé lấy thức ăn mang đi trên đường từ công ty về nhà.)
- Order takeout food: đặt hàng thức ăn mang đi (qua điện thoại, ứng dụng, hoặc trực tiếp).
- We ordered takeout food from the new sushi place. (Chúng tôi đã đặt thức ăn mang đi từ quán sushi mới.)
Thành ngữ liên quan
- Takeout food culture: văn hóa ăn đồ mang đi.
- Takeout food culture has grown rapidly in big cities due to busy lifestyles. (Văn hóa ăn đồ mang đi đã phát triển nhanh chóng ở các thành phố lớn do lối sống bận rộn.)