takeout

takeout

A family enjoys takeout food at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ ăn mang đi: "takeout" chỉ thực phẩm đã được chế biến sẵn, được mua từ nhà hàng hoặc quán ăn mang về nhà để ăn, thay vì ăn tại quán.
    • Lượt gọi bài (trong bài bridge): Trong trò chơi bài bridge, "takeout" một lượt gọi bài yêu cầu đối tác của bạn gọi một chất bài khác.
  2. Tính từ:

    • Liên quan đến đồ ăn mang đi: "takeout" được dùng để mô tả đồ ăn hoặc dịch vụ liên quan đến việc mua thực phẩm để mang về nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I ordered Chinese takeout for dinner. (Tôi đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang về cho bữa tối.)
    • In England, they call takeout food 'takeaway'. (Ở Anh, họ gọi đồ ăn mang đi 'takeaway'.)
  • Tính từ:

    • We went to the takeout counter to pick up our pizza. (Chúng tôi đã đến quầy đồ ăn mang đi để lấy bánh pizza của mình.)
    • Takeout pizza is very convenient for busy families. (Bánh pizza mang đi rất tiện lợi cho các gia đình bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get takeout": mua đồ ăn mang về.

    • Let's get takeout tonight instead of cooking. (Tối nay chúng ta hãy mua đồ ăn mang về thay vì nấu nướng.)
  • "takeout container": hộp đựng đồ ăn mang đi.

    • She packed the leftovers in a takeout container. ( ấy đã đóng gói thức ăn thừa vào một hộp đựng đồ ăn mang đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Takeaway (danh từ, Anh-Anh): đồ ăn mang đi, tương tự "takeout" nhưng phổ biếnAnh.

    • We ordered a takeaway from the local Indian restaurant. (Chúng tôi đã gọi đồ ăn mang đi từ nhà hàng Ấn Độ địa phương.)
  • Take-out (danh từ, cách viết khác): dạng viết dấu gạch nối, thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The take-out menu includes many options. (Thực đơn đồ ăn mang đi bao gồm nhiều lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carryout: đồ ăn mang đi (thường dùngmột số vùng của Hoa Kỳ).

    • We can get carryout from the deli. (Chúng ta có thể mua đồ ăn mang đi từ tiệm bán đồ nguội.)
  • Food to go: đồ ăn mang đi (cách nói thông thường).

    • I need food to go for lunch. (Tôi cần đồ ăn mang đi cho bữa trưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out: mang ra ngoài, lấy ra (động từ gốc của "takeout").
    • Please take out the trash. (Làm ơn mang rác ra ngoài.)
    • She took out a loan to buy a car. ( ấy đã vay một khoản tiền để mua xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Takeout culture: văn hóa ăn đồ mang đi, chỉ thói quen mua đồ ăn về nhà thay vì nấu nướng.

    • Takeout culture is very common in big cities. (Văn hóa ăn đồ mang đi rất phổ biếncác thành phố lớn.)
  • To live on takeout: sống nhờ đồ ăn mang đi, chỉ việc thường xuyên ăn đồ mang đi thay vì nấu nướng.

    • He lives on takeout because he doesn't know how to cook. (Anh ấy sống nhờ đồ ăn mang đi không biết nấu nướng.)