takeover target
Định nghĩa
Danh từ: Công ty mục tiêu thâu tóm: "takeover target" chỉ một công ty được xác định là hấp dẫn để bị một bên mua lại (thường là một công ty khác hoặc nhà đầu tư) thực hiện việc thâu tóm (takeover). Đây là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị lo ngại rằng công ty của họ có thể trở thành một mục tiêu thâu tóm.)
- (Sau báo cáo tài chính, công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn được xem là một mục tiêu thâu tóm hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hostile takeover target": trở thành mục tiêu thâu tóm thù địch (khi bên mua lại cố gắng mua lại công ty trái với ý muốn của ban lãnh đạo).
- The company became a hostile takeover target after its stock price dropped sharply. (Công ty trở thành mục tiêu thâu tóm thù địch sau khi giá cổ phiếu giảm mạnh.)
"to fend off a takeover target": ngăn chặn việc trở thành mục tiêu thâu tóm.
- Management implemented new strategies to fend off becoming a takeover target. (Ban quản lý đã thực hiện các chiến lược mới để ngăn chặn việc trở thành mục tiêu thâu tóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeover (danh từ): hành động thâu tóm, mua lại một công ty.
- The takeover of the smaller firm was completed last month. (Việc thâu tóm công ty nhỏ hơn đã hoàn tất vào tháng trước.)
- Target (danh từ): mục tiêu, đối tượng hướng đến.
- The target of the acquisition was a tech startup. (Mục tiêu của vụ mua lại là một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition target: mục tiêu mua lại (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tương tự).
- Takeover candidate: ứng viên thâu tóm (nhấn mạnh khả năng bị thâu tóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: thâu tóm, tiếp quản.
- The larger company plans to take over the smaller competitor. (Công ty lớn hơn có kế hoạch thâu tóm đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- In the crosshairs: nằm trong tầm ngắm (ám chỉ việc bị nhắm đến như một mục tiêu).
- The struggling retailer is in the crosshairs of potential acquirers. (Nhà bán lẻ đang gặp khó khăn nằm trong tầm ngắm của những bên mua lại tiềm năng.)
