takilman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Takilman: "Takilman" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Penutia, được nói bởi người Takelma, một dân tộc bản địa ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
- Người Takelma: Trong một số ngữ cảnh, "Takilman" cũng có thể dùng để chỉ dân tộc Takelma, nhưng nghĩa phổ biến hơn là ngôn ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Takilman language is considered extinct, but efforts are being made to revive it. (Ngôn ngữ Takilman được coi là đã tuyệt chủng, nhưng các nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi nó.)
- Linguists study Takilman to understand the structure of Penutian languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Takilman để hiểu cấu trúc của các ngôn ngữ Penutia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Takilman as a linguistic isolate": Takilman như một ngôn ngữ biệt lập trong nhóm Penutia.
- Despite being classified under Penutian, Takilman has unique features that set it apart. (Mặc dù được phân loại dưới nhóm Penutia, tiếng Takilman có những đặc điểm độc đáo khiến nó khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Takelma (danh từ): Tên gọi khác của cùng ngôn ngữ hoặc dân tộc.
- The Takelma people originally inhabited the Rogue River area in Oregon. (Người Takelma ban đầu sinh sống ở khu vực sông Rogue, Oregon.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Takelma: Một tên gọi thay thế cho "Takilman".
- Penutia: Nhóm ngôn ngữ lớn hơn chứa Takilman, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "Takilman" vì đây là danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Takilman" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.