taking apart

taking apart

A child is taking apart a toy robot to see how it works.

Định nghĩa

taking apart (danh từ)
- Sự tháo rời, sự tháo dỡ: "taking apart" chỉ hành động tách một vật thể thành các bộ phận riêng lẻ, thường để sửa chữa, kiểm tra hoặc tái chế.
- Sự cắt rời, sự phân mảnh: Trong ngữ cảnh tiêu cực, từ này có thể ám chỉ việc làm tổn thương hoặc phá hủy một cách dữ dội, như trong định nghĩa của Wordnet: "việc loại bỏ các chi; bị cắt thành từng mảnh".

dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:
    • The taking apart of the old engine took two hours. (Việc tháo rời động cơ mất hai giờ đồng hồ.)
  • Nghĩa tiêu cực:
    • The taking apart of the victim was a gruesome crime. (Việc cắt rời nạn nhân một tội ác man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taking apart" như một danh từ ghép: Thường đứng sau mạo từ "the" hoặc tính từ sở hữu.
    • His careful taking apart of the clock revealed the hidden mechanism. (Việc tháo rời cẩn thận chiếc đồng hồ của anh ấy đã tiết lộ chế ẩn giấu.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "taking apart" có thể mang nghĩa trung tính, chỉ quy trình bảo trì.
    • The taking apart of the computer requires specific tools. (Việc tháo rời máy tính đòi hỏi các công cụ chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Take apart (động từ): tháo rời.
    • He took apart the toy to see how it worked. (Anh ấy đã tháo rời món đồ chơi để xem hoạt động thế nào.)
  • Disassembly (danh từ): sự tháo dỡ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The disassembly of the machine was completed quickly. (Việc tháo dỡ máy móc đã được hoàn thành nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismantling: tháo dỡ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng).
  • Dismemberment: cắt rời (mang nghĩa bạo lực, tương tự nghĩa tiêu cực của "taking apart").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take apart: tháo rời (động từ).
    • She took apart the radio to fix the wiring. ( ấy tháo rời chiếc radio để sửa dây điện.)
  • Pull apart: rời, tách rời.
    • The children pulled apart the toy blocks. (Bọn trẻ đã rời các khối đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Take someone apart: chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách dữ dội.
    • The critic took the movie apart in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim trong bài đánh giá của ông ấy.)
  • Come apart at the seams: tan rã, hỏng hóc hoàn toàn.
    • The plan came apart at the seams when funding was cut. (Kế hoạch đã tan rã khi nguồn tài trợ bị cắt.)