taking over
Cụm động từ (phrasal verb): "Taking over" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của cụm động từ "take over". Nghĩa chính bao gồm: 1. Chiếm lấy, tiếp quản: Hành động giành quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với một cái gì đó từ người khác. 2. Tiếp nhận, thay thế: Khi một người hoặc vật thay thế một người hoặc vật khác trong một vai trò hoặc chức năng.
- (Người quản lý mới sẽ tiếp quản bộ phận vào tuần tới.)
- (Việc tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình là một trách nhiệm lớn.)
- (Robot đang thay thế nhiều công việc lặp đi lặp lại trong nhà máy.)
"Taking over from someone": Tiếp quản từ ai đó.
- She is taking over from John as the team leader. (Cô ấy đang tiếp quản vị trí trưởng nhóm từ John.)
"Taking over something": Chiếm lấy hoặc kiểm soát một thứ gì đó.
- The army is taking over the city after the rebellion. (Quân đội đang chiếm lấy thành phố sau cuộc nổi loạn.)
Takeover (danh từ): Sự tiếp quản, đặc biệt là trong kinh doanh (mua lại công ty).
- The company announced a hostile takeover. (Công ty đã thông báo một vụ tiếp quản thù địch.)
Take over (động từ gốc): Tiếp quản.
- He will take over the project next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản dự án vào tháng sau.)
- Assume control: Nắm quyền kiểm soát.
- Replace: Thay thế.
- Succeed: Kế nhiệm.
- Take over: Tiếp quản, chiếm lấy (động từ chính).
- Take over from: Tiếp quản từ ai đó.
- Take over as: Tiếp quản với tư cách là.
Take over the reins: Nắm quyền điều khiển.
- The new CEO is ready to take over the reins. (CEO mới đã sẵn sàng nắm quyền điều khiển.)
Take over the world: Thống trị thế giới (thường dùng trong văn cảnh hài hước hoặc khoa học viễn tưởng).
- The villain's plan was to take over the world. (Kế hoạch của nhân vật phản diện là thống trị thế giới.)