talebearer
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ mách lẻo, người thích đem chuyện – "talebearer" chỉ một người có thói quen lan truyền những câu chuyện, đặc biệt là những thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm, một cách thiếu kín đáo hoặc ác ý. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không đáng tin cậy hoặc gây hại trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được biết đến như một kẻ mách lẻo trong văn phòng, luôn lan truyền tin đồn về đồng nghiệp.)
- (Một kẻ thích đem chuyện có thể phá hủy tình bạn bằng cách chia sẻ bí mật mà không được phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a talebearer" – làm kẻ mách lẻo.
- Being a talebearer often leads to mistrust and isolation. (Làm kẻ mách lẻo thường dẫn đến sự mất lòng tin và cô lập.)
- "talebearer in the community" – kẻ mách lẻo trong cộng đồng.
- The talebearer in the village caused many conflicts among neighbors. (Kẻ mách lẻo trong làng đã gây ra nhiều xung đột giữa những người hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Talebearing (danh từ/động tính từ): hành động mách lẻo, đem chuyện.
- Talebearing is considered a harmful habit in many cultures. (Hành động mách lẻo được coi là một thói quen có hại trong nhiều nền văn hóa.)
- Tale (danh từ): câu chuyện, chuyện kể.
- He told a tale about his adventures. (Anh ấy kể một câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình.)
- Bearer (danh từ): người mang, người chịu trách nhiệm.
- The bearer of bad news often faces anger. (Người mang tin xấu thường phải đối mặt với sự giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Gossip (danh từ): kẻ ngồi lê đôi mách, người thích nói chuyện phiếm.
- She is a terrible gossip who enjoys talebearing. (Cô ấy là một kẻ ngồi lê đôi mách khủng khiếp, thích mách lẻo.)
- Tattletale (danh từ): kẻ mách lẻo (thường dùng cho trẻ em).
- The little boy was called a tattletale for reporting his friend's mistake. (Cậu bé bị gọi là kẻ mách lẻo vì đã báo cáo lỗi của bạn mình.)
- Busybody (danh từ): kẻ hay xen vào chuyện người khác.
- A busybody often becomes a talebearer without realizing it. (Một kẻ hay xen vào chuyện người khác thường trở thành kẻ mách lẻo mà không nhận ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tell on someone: mách tội, tố cáo ai đó.
- He told on his classmate for cheating. (Cậu ấy đã mách tội bạn cùng lớp vì gian lận.)
- Spill the beans: tiết lộ bí mật.
- She spilled the beans about the surprise party. (Cô ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- A talebearer reveals secrets, but a trustworthy person keeps a confidence. (Kẻ mách lẻo tiết lộ bí mật, nhưng người đáng tin cậy giữ kín lời hứa.) – Thành ngữ này nhấn mạnh sự tương phản giữa hành vi xấu và đức tính tốt.
- Loose lips sink ships: Miệng hở hàm hư (nói năng bừa bãi gây hại).
- Be careful what you say; loose lips sink ships, and a talebearer can cause trouble. (Hãy cẩn thận với lời nói của bạn; miệng hở hàm hư, và một kẻ mách lẻo có thể gây rắc rối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "talebearer"