talentlessness

Định nghĩa

Danh từ: Sự thiếu tài năng, tình trạng không năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt trong bất kỳ lĩnh vực nào.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu tài năng âm nhạc của anh ấy đã rõ ràng ngay từ nốt nhạc đầu tiên anh ấy chơi.)
  • (Nhà phê bình chỉ trích gay gắt sự thiếu tài năng của nam diễn viên trong vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Talentlessness thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc đánh giá, mang sắc thái tiêu cực mạnh.
  • Có thể kết hợp với giới từ "in" để chỉ lĩnh vực cụ thể: (sự thiếu tài năng trong nghệ thuật).
Biến thể từ gần giống
  • Talentless (tính từ): không tài năng.
    • He is a talentless singer. (Anh ấy một ca sĩ không tài năng.)
  • Talented (tính từ): tài năng (trái nghĩa).
  • Untalented (tính từ): không tài năng (từ đồng nghĩa với talentless).
Từ đồng nghĩa
  • Incompetence: sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Mediocrity: sự tầm thường, không nổi bật.
  • Inability: sự không khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "talentlessness", nhưng có thể dùng: - Lack of talent: thiếu tài năng. - Her lack of talent was obvious. (Sự thiếu tài năng của ấy rất rõ ràng.)

Thành ngữ liên quan
  • Not have a creative bone in one's body: hoàn toàn không chút tài năng sáng tạo nào.
    • He doesn't have a creative bone in his body, which explains his talentlessness in writing. (Anh ấy không chút tài năng sáng tạo nào, điều đó giải thích sự thiếu tài năng viết lách của anh ấy.)