talk about

Định nghĩa

Cụm động từ: "talk about" có nghĩa nói về hoặc bàn luận về một chủ đề, sự việc, hoặc người nào đó. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động đề cập đến một vấn đề trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Họ đã nói về kế hoạch kỳ nghỉ của mình.)
  • (Tác giả nói về các khía cạnh khác nhau của câu hỏi này.)
  • (Chúng ta cần bàn luận về ngân sách cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talk about [something] as [something]": nói về điều đó như thể một thứ khác.

    • He talked about the project as a complete failure. (Anh ấy nói về dự án như thể một thất bại hoàn toàn.)
  • "talk about [someone/something] in a certain way": nói về ai đó/cái đó theo một cách nhất định.

    • She talked about her teacher with great respect. ( ấy nói về giáo viên của mình với sự tôn trọng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk (v): nói chuyện (dạng cơ bản hơn).
    • We talked for hours. (Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ.)
  • Talker (n): người nói.
    • He is a good talker. (Anh ấy một người nói chuyện giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss: thảo luận, bàn bạc (mang tính trang trọng hơn).
  • Mention: đề cập đến (chỉ nói qua, không đi sâu).
  • Speak of: nói về (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk over: thảo luận kỹ lưỡng về một vấn đề.
    • Let's talk over the details later. (Hãy thảo luận kỹ các chi tiết sau.)
  • Talk through: giải thích hoặc hướng dẫn từng bước.
    • He talked me through the process. (Anh ấy đã hướng dẫn tôi từng bước trong quy trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk about [something]!: một cách nói nhấn mạnh, thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phê phán.
    • Talk about a mess! The room is completely untidy. (Nói về sự bừa bộn đi! Căn phòng hoàn toàn lộn xộn.)
talk about
The teacher asks the class to talk about their favorite animals.