talk down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Hạ thấp, coi thường ai đó bằng lời nói: "talk down" có nghĩa là nói chuyện với ai đó một cách trịch thượng, như thể họ kém cỏi hơn mình, hoặc cố tình làm giảm giá trị, tầm quan trọng của người khác qua lời nói. 2. Hướng dẫn hạ cánh (máy bay) bằng radar: Trong ngành hàng không, "talk down" chỉ việc kiểm soát viên không lưu hướng dẫn phi công hạ cánh an toàn qua radio, đặc biệt khi phi công gặp sự cố. 3. Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó: "talk down" còn có nghĩa là chỉ trích hoặc nói xấu để làm cho một sự vật, sự việc trở nên kém quan trọng hoặc kém hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Hạ thấp, coi thường):
- He always talks down to his younger brother, which makes him feel bad. (Anh ấy luôn nói chuyện với em trai một cách trịch thượng, điều này khiến em ấy cảm thấy tồi tệ.)
- Don't talk down her achievements just because you're jealous. (Đừng coi thường thành tích của cô ấy chỉ vì bạn ghen tị.)
- Nghĩa 2 (Hướng dẫn hạ cánh):
- The air traffic controller talked down the pilot through the storm. (Kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn phi công hạ cánh an toàn trong cơn bão.)
- Nghĩa 3 (Làm giảm giá trị):
- Critics talked down the movie, but audiences loved it. (Các nhà phê bình đã chỉ trích làm giảm giá trị bộ phim, nhưng khán giả lại yêu thích nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To talk someone down from something": Thuyết phục ai đó từ bỏ một hành động nguy hiểm hoặc cực đoan.
- The negotiator talked him down from jumping off the bridge. (Nhà đàm phán đã thuyết phục anh ta từ bỏ ý định nhảy cầu.)
- "To talk down to someone": Nói chuyện với ai đó với giọng điệu kẻ cả, như thể họ kém hiểu biết hơn.
- I hate it when my boss talks down to me. (Tôi ghét khi sếp nói chuyện với tôi bằng giọng kẻ cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Talkdown (danh từ): Hành động hạ thấp hoặc chỉ trích ai đó.
- His constant talkdown of her work was exhausting. (Việc anh ta liên tục chỉ trích công việc của cô ấy thật mệt mỏi.)
- Talker (danh từ): Người nói.
- Down (giới từ/trạng từ): Hướng xuống dưới.
Từ đồng nghĩa
- Belittle: Làm giảm giá trị, coi thường.
- Condescend: Hạ mình, nói chuyện với giọng kẻ cả.
- Disparage: Chê bai, nói xấu.
- Underrate: Đánh giá thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk over: Thảo luận kỹ lưỡng hoặc nói át người khác.
- We need to talk over the plan before deciding. (Chúng ta cần thảo luận kỹ kế hoạch trước khi quyết định.)
- Talk through: Hướng dẫn ai đó từng bước một.
- The technician talked me through the setup process. (Kỹ thuật viên đã hướng dẫn tôi từng bước trong quá trình cài đặt.)
- Talk round: Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến.
- She managed to talk him round to her point of view. (Cô ấy đã thuyết phục anh ta đồng ý với quan điểm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Talk down to someone: Nói với ai đó bằng giọng kẻ cả.
- He never talks down to his students, treating them as equals. (Anh ấy không bao giờ nói với học sinh của mình bằng giọng kẻ cả, mà coi họ như những người bình đẳng.)
- Talk someone down off a ledge: Thuyết phục ai đó từ bỏ ý định tự tử hoặc hành động nguy hiểm.
- The counselor talked her down off the ledge after her breakup. (Nhà tư vấn đã thuyết phục cô ấy từ bỏ ý định tự tử sau khi chia tay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống