talk into

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "Talk into" có nghĩa thuyết phục ai đó làm điều đó bằng cách nói chuyện, thường sau một quá trình thảo luận hoặc lý luận. Cấu trúc thường "talk someone into something" (thuyết phục ai đó làm gì).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thuyết phục bạn mình đi dự tiệc.)
  • (Anh ấy do dự, nhưng cuối cùng tôi đã thuyết phục anh ấy thử nhà hàng mới.)
  • (Họ cố gắng thuyết phục tôi mua một chiếc điện thoại đắt tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be talked into something": bị thuyết phục làm điều đó.

    • I was talked into joining the club by my friends. (Tôi đã bị bạn bè thuyết phục tham gia câu lạc bộ.)
  • "talk someone into (doing) something with difficulty": thuyết phục ai đó làm gì một cách khó khăn.

    • After hours of negotiation, he was talked into accepting the deal. (Sau nhiều giờ đàm phán, anh ấy đã bị thuyết phục chấp nhận thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk out of: thuyết phục ai đó KHÔNG làm điều đó (trái nghĩa với "talk into").

    • Her parents talked her out of dropping out of school. (Bố mẹ ấy đã thuyết phục ấy không bỏ học.)
  • Persuade (động từ): thuyết phục (từ trang trọng hơn).

    • He persuaded the committee to approve the project. (Anh ấy thuyết phục ủy ban phê duyệt dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuade: thuyết phục.
  • Convince: làm cho ai đó tin hoặc đồng ý.
  • Win over: giành được sự ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk around: thuyết phục ai đó thay đổi quan điểm (thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận).

    • She managed to talk him around to her way of thinking. ( ấy đã thuyết phục được anh ấy theo cách nghĩ của mình.)
  • Talk up: ca ngợi hoặc quảng bá điều đó để thuyết phục người khác.

    • The salesperson talked up the features of the car to close the deal. (Nhân viên bán hàng đã ca ngợi các tính năng của chiếc xe để chốt giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone's ear off: nói rất nhiều, khiến ai đó mệt mỏi (không liên quan trực tiếp đến thuyết phục, nhưng thành ngữ phổ biến với "talk").

    • She talked my ear off about her vacation. ( ấy nói không ngừng về kỳ nghỉ của mình.)
  • Talk a blue streak: nói rất nhanh, liên tục.

    • He talked a blue streak, trying to convince me. (Anh ấy nói liên hồi, cố gắng thuyết phục tôi.)