talk of the town
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): "talk of the town" dùng để chỉ một người, một sự kiện, hoặc một chủ đề đang được mọi người trong một cộng đồng, thị trấn, hoặc thành phố bàn tán, đồn thổi một cách sôi nổi. Nó thường mang hàm ý về một điều gì đó gây sốc, thú vị, hoặc tai tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc cô ấy đột ngột từ chức đã trở thành chủ đề bàn tán sôi nổi khắp thị trấn.)
- (Nhà hàng mới là tâm điểm bàn tán của cả thị trấn vì thực đơn độc đáo của nó.)
- (Sau vụ bê bối, anh ta là đề tài đồn thổi khắp thị trấn trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the talk of the town": là tâm điểm bàn tán, là chủ đề nóng.
- The celebrity wedding was the talk of the town for months. (Đám cưới của người nổi tiếng đó là chủ đề bàn tán suốt nhiều tháng liền.)
- "to become the talk of the town": trở thành chủ đề bàn tán.
- The mysterious disappearance became the talk of the town overnight. (Vụ mất tích bí ẩn đã trở thành chủ đề bàn tán khắp thị trấn chỉ sau một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Talk of the village: phiên bản thu nhỏ, dùng cho làng xã.
- The new teacher's story became the talk of the village. (Câu chuyện về thầy giáo mới trở thành chuyện bàn tán khắp làng.)
- Town talk: (danh từ) chuyện đồn thổi trong thị trấn, đồng nghĩa với "talk of the town".
Từ đồng nghĩa
- Chủ đề nóng (hot topic): một chủ đề được nhiều người quan tâm và thảo luận.
- Tâm điểm chú ý (center of attention): người hoặc vật thu hút sự chú ý của mọi người.
- Đồn thổi (gossip/rumor): thông tin lan truyền không chính thức, thường có tính giật gân.
Thành ngữ liên quan
- The talk of the town: (đã giải thích ở trên)
- All the rage: rất thịnh hành, rất được ưa chuộng (thường dùng cho mốt, trào lưu).
- That hairstyle was all the rage last year. (Kiểu tóc đó đã rất thịnh hành vào năm ngoái.)
- The buzz: sự xôn xao, tiếng đồn, không khí sôi nổi xung quanh một chủ đề.
- There's a lot of buzz about the new movie. (Có rất nhiều xôn xao về bộ phim mới.)
Lưu ý về cách dùng
- "Talk of the town" thường được dùng với mạo từ "the" ở đầu và không có mạo từ "a" trước "talk". Cụm từ này luôn ở dạng xác định.
- Nó thường đi kèm với các động từ như "be", "become", "make".