talk out of

Định nghĩa

Talk out of một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa thuyết phục ai đó không làm điều đó. Hành động này thường được thực hiện qua lời nói, lẽ hoặc thảo luận để khiến người khác thay đổi ý định hoặc từ bỏ một kế hoạch, hành động nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng thuyết phục anh ta không nghỉ việc.)
  • (Tôi đã thuyết phục bạn mình không mua một chiếc xe hơi đắt tiền anh ấy không thể chi trả.)
  • (Cha mẹ đã thuyết phục con họ không leo lên cái cây nguy hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talk someone out of something" cấu trúc phổ biến nhất, trong đó "someone" đối tượng bị thuyết phục, "something" hành động hoặc kế hoạch bị từ bỏ.
    • He talked his colleague out of resigning during the crisis. (Anh ấy đã thuyết phục đồng nghiệp không từ chức trong cuộc khủng hoảng.)
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh thuyết phục ai đó từ bỏ một thói quen xấu hoặc ý tưởng nguy hiểm.
    • The counselor talked the teenager out of using drugs. (Nhà tư vấn đã thuyết phục thiếu niên không sử dụng ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk into (cụm động từ đối nghĩa): thuyết phục ai đó làm điều đó.
    • He talked me into going to the party. (Anh ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.)
  • Talk out (cụm động từ khác): thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề.
    • They talked out their differences. (Họ đã thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết những khác biệt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuade not to (thuyết phục không làm): Gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn.
    • She persuaded him not to leave. ( ấy thuyết phục anh ta không rời đi.)
  • Dissuade (can ngăn, khuyên can): Mang nghĩa trang trọng hơn.
    • The teacher dissuaded the student from dropping out. (Giáo viên đã can ngăn học sinh bỏ học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk around: thuyết phục ai đó đồng ý sau một thời gian.
    • He talked her around to his point of view. (Anh ấy đã thuyết phục ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
  • Talk down: nói chuyện để làm ai đó bình tĩnh lại (thường trong tình huống khẩn cấp).
    • The negotiator talked the hostage-taker down. (Người đàm phán đã nói chuyện để làm kẻ bắt con tin bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone out of their mind: làm ai đó phát điên nói nhiều (không liên quan trực tiếp đến "talk out of").
    • Stop talking, you're talking me out of my mind! (Đừng nói nữa, bạn đang làm tôi phát điên nói nhiều đấy!)