talk over

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc chi tiết: "talk over" có nghĩa nói chuyện với ai đó về một vấn đề một cách cặn kẽ, thường để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng về ngân sách gia đình trước khi quyết định đi nghỉ.)
  • (Hãy bàn bạc chi tiết về đề xuất trong bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talk something over with someone": thảo luận điều đó với ai đó.
    • She talked over her career plans with her mentor. ( ấy đã thảo luận kỹ lưỡng về kế hoạch nghề nghiệp với người cố vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk over (có thể tách rời): "talk it over" (thảo luận về ).
    • We should talk it over before making a final decision. (Chúng ta nên thảo luận kỹ về trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss: thảo luận.
  • Debate: tranh luận (thường mang tính đối lập).
  • Confer: hội ý, trao đổi ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk through: thảo luận từng bước một.
    • Let's talk through the plan step by step. (Hãy thảo luận từng bước trong kế hoạch.)
  • Talk round: thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến.
    • He managed to talk her round to his point of view. (Anh ấy đã thuyết phục được ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk over someone's head: nói chuyện khó hiểu, vượt quá trình độ của người nghe.
    • The professor's lecture talked over the students' heads. (Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu đối với sinh viên.)
talk over
We should talk over our vacation plans before booking anything.