talk shop

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nói chuyện công việc: "talk shop" dùng để chỉ hành động nói về công việc, chuyên môn hoặc các vấn đề liên quan đến nghề nghiệp, đặc biệt khi ở ngoài giờ làm việc hoặc trong các tình huống xã hội không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Ngay khi gặp nhau, các nhà ngôn ngữ học bắt đầu nói chuyện công việc.)
  • (Chúng tôi cố gắng không nói chuyện công việc trong bữa tối gia đình.)
  • (Các kỹ sư đang nói chuyện công việc về thiết kế cây cầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down to talking shop": bắt đầu tập trung nói về công việc.
    • After the introductions, they got down to talking shop. (Sau phần giới thiệu, họ bắt đầu nói về công việc.)
  • "to avoid talking shop": tránh nói chuyện công việc.
    • On weekends, I prefer to avoid talking shop and relax. (Vào cuối tuần, tôi thích tránh nói chuyện công việc thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shop talk (danh từ): cuộc nói chuyện về công việc.
    • There was too much shop talk at the party. ( quá nhiều cuộc nói chuyện về công việc tại bữa tiệc.)
  • Talk (động từ): nói chuyện.
    • They talk for hours. (Họ nói chuyện hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuss work: thảo luận công việc.
  • Speak about business: nói về chuyện làm ăn.
  • Have work talk: cuộc nói chuyện liên quan đến công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk over: thảo luận kỹ lưỡng.
    • Let's talk over the project details. (Hãy thảo luận kỹ về chi tiết dự án.)
  • Talk through: giải thích từng bước.
    • He talked through the plan with his team. (Anh ấy giải thích từng bước kế hoạch với đội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Shop talk: (xemtrên) chỉ các cuộc trò chuyện về công việc, thường mang sắc thái nhàm chán hoặc không phù hợp trong bối cảnh xã hội.
  • All work and no play makes Jack a dull boy: (thành ngữ đối lập) nhấn mạnh việc chỉ làm việc không nghỉ ngơi sẽ khiến con người trở nên tẻ nhạt.
    • Remember, all work and no play makes Jack a dull boy, so don't always talk shop. (Hãy nhớ, chỉ làm việc không nghỉ ngơi sẽ khiến con người trở nên tẻ nhạt, vậy đừng lúc nào cũng nói chuyện công việc.)
talk shop
Two linguists talk shop over coffee at a conference.