talk terms
Động từ: "talk terms" có nghĩa là thảo luận về các điều khoản của một thỏa thuận hoặc sắp xếp nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương lượng, đàm phán để đi đến một thỏa thuận chung.
- (Họ đã thảo luận các điều khoản cho việc sáp nhập hai công ty.)
- (Công đoàn và ban quản lý đang thương lượng các điều khoản cho một hợp đồng mới.)
- (Chúng tôi cần thảo luận các điều khoản trước khi ký hợp đồng thuê nhà.)
"talk terms with someone": thảo luận các điều khoản với ai đó.
- The ambassador talked terms with the foreign minister. (Đại sứ đã thảo luận các điều khoản với bộ trưởng ngoại giao.)
"talk terms of": thảo luận về các điều khoản cụ thể của một vấn đề.
- They talked terms of payment and delivery. (Họ đã thảo luận các điều khoản về thanh toán và giao hàng.)
Negotiate terms (động từ): đàm phán các điều khoản (một cách trang trọng hơn).
- The two sides negotiated terms for a ceasefire. (Hai bên đã đàm phán các điều khoản cho một lệnh ngừng bắn.)
Discuss terms (động từ): thảo luận các điều khoản (tương tự "talk terms", nhưng thường ít mang tính đàm phán hơn).
- Let's discuss the terms of the partnership. (Hãy thảo luận các điều khoản của quan hệ đối tác.)
- Negotiate: đàm phán.
- Bargain: mặc cả, thương lượng (thường về giá cả).
- Haggle: mặc cả (thường dùng trong mua bán nhỏ lẻ).
Talk over: thảo luận kỹ lưỡng (có thể không chỉ về điều khoản).
- We talked over the details of the deal. (Chúng tôi đã thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của thỏa thuận.)
Talk out: thảo luận để giải quyết (một vấn đề).
- They talked out their differences. (Họ đã thảo luận để giải quyết những khác biệt của mình.)
Come to terms: đi đến thỏa thuận (không phải "talk terms").
- After weeks of discussion, they finally came to terms. (Sau nhiều tuần thảo luận, cuối cùng họ đã đi đến thỏa thuận.)
Meet someone halfway: thỏa hiệp, nhượng bộ một phần.
- In the negotiation, both sides agreed to meet halfway. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều đồng ý nhượng bộ một phần.)