talk through one's hat

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): - Nói hươu nói vượn, nói không căn cứ, nói dối: "talk through one's hat" mô tả hành động nói một cách thiếu chân thực, không dựa trên sự thật hoặc kiến thức thực tế. Người nói thường bịa đặt, phóng đại hoặc nói những điều vô căn cứ.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó không chuẩn bị tốt cho cuộc tranh luận đã giả vờanh ta chỉ nói hươu nói vượn.)
  • (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói không căn cứ về thị trường chứng khoán.)
  • ( ấy tuyên bố đã gặp tổng thống, nhưng ai cũng biết ta đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be talking through one's hat: Đang nói những điều vô căn cứ.

    • If you think the project will be easy, you're talking through your hat. (Nếu bạn nghĩ dự án này sẽ dễ dàng, bạn đang nói hươu nói vượn.)
  • To talk through one's hat about something: Nói về một chủ đề không hiểu biết.

    • He talks through his hat about economics, even though he never studied it. (Anh ta nói lung tung về kinh tế, mặc dù chưa từng học .)
Biến thể từ gần giống
  • Talk nonsense (thành ngữ): nói vô nghĩa, nói nhảm.

    • Stop talking nonsense and focus on the facts. (Đừng nói nhảm nữa, hãy tập trung vào sự thật.)
  • Talk out of one's hat (biến thể ít phổ biến): tương tự "talk through one's hat".

Từ đồng nghĩa
  • Nói dối (lie): cố tình nói sai sự thật.
  • Bịa chuyện (fabricate): tạo ra câu chuyện không thật.
  • Nói khoác (boast): phóng đại sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk up: nói phóng đại, khen quá lời.

    • He always talks up his achievements. (Anh ta luôn nói phóng đại về thành tích của mình.)
  • Talk down: nói hạ thấp, coi thường.

    • She talked down the importance of the event. ( ấy nói hạ thấp tầm quan trọng của sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk through one's hat (như đã giải thíchtrên).
  • Pull the wool over someone's eyes: lừa gạt ai đó.
    • He tried to pull the wool over my eyes, but I saw through his lies. (Anh ta cố lừa gạt tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu lời nói dối của hắn.)
  • Speak with forked tongue: nói dối, nói hai lời.
    • The salesman spoke with a forked tongue, promising things he couldn't deliver. (Người bán hàng nói dối, hứa những điều không thể thực hiện được.)