talk turkey
Thành ngữ (cụm động từ): talk turkey có nghĩa là nói chuyện thẳng thắn, thực tế và trực diện, thường là trong một bối cảnh kinh doanh hoặc thương lượng, nhằm đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc.
- (Chúng ta cần ngừng đùa cợt và nói chuyện thẳng thắn về việc cắt giảm ngân sách.)
- (Hai công ty ngồi lại để thương lượng thẳng thắn về việc sáp nhập.)
- (Nếu bạn muốn mua xe của tôi, hãy nói chuyện thực tế và thống nhất giá cả.)
"Let's talk turkey": Một câu mở đầu thông dụng, dùng để chuyển cuộc trò chuyện từ chủ đề xã giao sang nội dung chính, nghiêm túc.
- Enough small talk. Let's talk turkey. (Đủ chuyện phiếm rồi. Hãy nói chuyện thẳng thắn nào.)
"Talk turkey with someone": Thảo luận một cách trực tiếp và trung thực với ai đó.
- The manager decided to talk turkey with the employees about the company's future. (Người quản lý quyết định nói chuyện thẳng thắn với nhân viên về tương lai của công ty.)
Straight talk (danh từ): lời nói thẳng thắn, không vòng vo.
- We need some straight talk about the project's problems. (Chúng ta cần một cuộc nói chuyện thẳng thắn về các vấn đề của dự án.)
Turkey (danh từ): trong tiếng lóng, "turkey" cũng có thể chỉ một người ngốc nghếch hoặc một việc thất bại, nhưng không liên quan trực tiếp đến thành ngữ này.
- Speak frankly: nói một cách thẳng thắn.
- Get down to business: bắt tay vào việc chính, không lãng phí thời gian.
- Be direct: trực tiếp, không vòng vo.
Talk over: thảo luận kỹ lưỡng.
- Let's talk over the details before we talk turkey. (Hãy thảo luận kỹ chi tiết trước khi nói chuyện thẳng thắn.)
Talk through: giải thích hoặc thảo luận từng bước.
- We talked through the contract before talking turkey. (Chúng tôi đã xem xét hợp đồng từng bước trước khi thương lượng thẳng thắn.)
Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, không dài dòng.
- Stop beating around the bush and cut to the chase—let's talk turkey. (Đừng vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề—hãy nói chuyện thẳng thắn.)
Lay one's cards on the table: bày tỏ ý định hoặc kế hoạch một cách trung thực.
- Before we talk turkey, I want to lay my cards on the table. (Trước khi nói chuyện thẳng thắn, tôi muốn bày tỏ ý định của mình một cách trung thực.)