talkatively

talkatively

She continued talkatively about her childhood adventures.

Định nghĩa

Trạng từ: "talkatively" mô tả hành động nói chuyện một cách dài dòng, huyên thuyên, thường về những chủ đề không quan trọng hoặc không cần thiết, với xu hướng nói nhiều hơn mức bình thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nói huyên thuyên về kế hoạch cuối tuần của mình trong hơn một giờ đồng hồ.)
  • (Ông già nói chuyện dài dòng, chia sẻ những câu chuyện thời trẻ không ngừng nghỉ lấy hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak talkatively": nói một cách rất cởi mở nhiều, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi phiền phức.
    • He spoke talkatively at the dinner party, dominating the conversation. (Anh ta nói huyên thuyên tại bữa tiệc tối, chiếm lĩnh cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Talkative (tính từ): tính hay nói, nói nhiều.
    • She is a very talkative person. ( ấy một người rất hay nói.)
  • Talk (động từ): nói, trò chuyện.
    • They like to talk about their hobbies. (Họ thích nói về sở thích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Loquaciously: một cách nói nhiều, huyên thuyên (thường mang tính trang trọng hơn).
  • Garrulously: một cách nói lắm lời, ba hoa.
  • Chattily: một cách nói chuyện thân mật nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk away: nói liên tục không ngừng.
    • She talked away for hours without realizing the time. ( ấy nói liên tục hàng giờ không nhận ra thời gian.)
  • Talk on: tiếp tục nói về một chủ đề.
    • He talked on about his travels until everyone was bored. (Anh ta tiếp tục nói về những chuyến đi của mình cho đến khi mọi người đều chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone's ear off: nói quá nhiều khiến người khác mệt mỏi.
    • My neighbor talked my ear off about her garden. (Người hàng xóm của tôi đã nói huyên thuyên về khu vườn của ấy đến nỗi tôi phát mệt.)
  • Talk a blue streak: nói rất nhanh nhiều.
    • He can talk a blue streak when he's excited. (Anh ta có thể nói rất nhanh nhiều khi phấn khích.)