talker identification
Định nghĩa
Danh từ:
Nhận dạng người nói: "talker identification" là quá trình hoặc khả năng xác định danh tính của một người dựa trên âm thanh giọng nói của họ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ giọng nói, pháp y, hoặc tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống sử dụng các thuật toán tiên tiến để nhận dạng người nói.)
- (Nhận dạng người nói rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Automatic talker identification": nhận dạng người nói tự động, thường dùng trong công nghệ AI.
- Automatic talker identification can be used to verify a person's identity over the phone. (Nhận dạng người nói tự động có thể được sử dụng để xác minh danh tính của một người qua điện thoại.)
"Speaker recognition": một thuật ngữ tương tự, nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn.
- Speaker recognition is a broader field that includes talker identification. (Nhận dạng giọng nói là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm nhận dạng người nói.)
Biến thể và từ gần giống
Talker (danh từ): người nói.
- The talker's voice was easily recognizable. (Giọng nói của người nói rất dễ nhận ra.)
Identification (danh từ): sự nhận dạng, sự xác định.
- The identification process took several minutes. (Quá trình nhận dạng mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Speaker identification: nhận dạng người nói (thường dùng thay thế).
- Voice identification: nhận dạng giọng nói (tập trung vào đặc điểm âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick out: nhận ra, phân biệt.
- The detective could pick out the talker's voice from the recording. (Thám tử có thể nhận ra giọng nói của người nói từ bản ghi âm.)
Identify as: xác định là.
- The system identified the talker as a male in his thirties. (Hệ thống xác định người nói là một người đàn ông ở độ tuổi ba mươi.)
Thành ngữ liên quan
Know someone by their voice: nhận ra ai đó qua giọng nói.
- I know my mother by her voice, even in a crowded room. (Tôi nhận ra mẹ tôi qua giọng nói, ngay cả trong một căn phòng đông người.)
Voiceprint: dấu vân tay giọng nói (ẩn dụ về sự độc nhất của giọng nói).
- Each person has a unique voiceprint, making talker identification possible. (Mỗi người có một dấu vân tay giọng nói độc nhất, giúp cho việc nhận dạng người nói khả thi.)