talkily

talkily

She answered the question talkily, with many cheerful details.

Định nghĩa

Trạng từ (Adv): Một cách nói nhiều, nói huyên thuyên, nói chuyện phiếm một cách dài dòng cởi mở.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách huyên thuyên về những cuộc phiêu lưu cuối tuần của mình, không ngừng nghỉ lấy hơi.)
  • (Ông già sẽ kể một cách nói nhiều những câu chuyện thời trẻ cho bất kỳ ai chịu lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk talkily about something": nói một cách dài dòng, không kiềm chế về một chủ đề nào đó, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mệt mỏi cho người nghe.
    • He talked talkily about his new job, boring everyone at the party. (Anh ta nói một cách huyên thuyên về công việc mới, làm mọi người trong bữa tiệc chán ngấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Talkative (tính từ): nói nhiều, thích nói chuyện.
    • My neighbor is very talkative; she can chat for hours. (Người hàng xóm của tôi rất nói nhiều; ấy có thể tán gẫu hàng giờ.)
  • Talk (động từ/danh từ): nói chuyện, cuộc nói chuyện.
  • Talkiness (danh từ): tính nói nhiều, sự huyên thuyên.
Từ đồng nghĩa
  • Loquaciously: một cách nói nhiều, huyên thuyên (thường mang tính trang trọng hoặc hài hước).
    • She continued loquaciously, ignoring my attempts to leave. ( ấy tiếp tục nói một cách huyên thuyên, phớt lờ những nỗ lực rời đi của tôi.)
  • Chattily: một cách nói chuyện phiếm, thân mật.
    • They chatted chattily over coffee. (Họ trò chuyện một cách thân mật bên cà phê.)
  • Garrulously: một cách nói nhiều một cách khó chịu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The garrulously drunk man annoyed everyone on the bus. (Người đàn ông say rượu nói nhiều một cách khó chịu đã làm phiền mọi người trên xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk on: tiếp tục nói.
    • He talked on talkily, even though no one was listening. (Anh ta tiếp tục nói một cách huyên thuyên, mặc dù không ai nghe.)
  • Talk away: nói liên tục, không ngừng.
    • She talked away talkily about her travel plans. ( ấy nói liên tục một cách huyên thuyên về kế hoạch du lịch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To talk someone's ear off: nói quá nhiều khiến người khác mệt mỏi.
    • My aunt talked my ear off talkily about her garden. ( tôi nói quá nhiều về khu vườn của mình, làm tôi mệt mỏi.)
  • To talk a blue streak: nói rất nhanh liên tục, không ngừng.
    • He talked a blue streak talkily, barely taking a breath. (Anh ta nói rất nhanh liên tục, hầu như không lấy hơi.)