talking book
Định nghĩa
Danh từ:
- Sách nói: "talking book" là bản ghi âm giọng đọc của một cuốn sách, thường được sử dụng bởi người mù hoặc người khiếm thị để tiếp cận nội dung sách mà không cần nhìn chữ in.
- Sách ghi âm: Đây cũng có thể chỉ bất kỳ cuốn sách nào được thu âm dưới dạng âm thanh, dù cho mục đích giải trí hay học tập.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện cung cấp nhiều lựa chọn sách nói cho độc giả khiếm thị.)
- (Cô ấy nghe một cuốn sách nói mỗi tối trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "talking book" thường được phân biệt với "audiobook" (sách nói thương mại) vì "talking book" nhấn mạnh mục đích hỗ trợ người khiếm thị, trong khi "audiobook" phổ biến hơn cho công chúng.
- Một số tổ chức từ thiện chuyên sản xuất miễn phí cho người mù, chẳng hạn như Thư viện Sách nói Quốc gia (National Library Service for the Blind and Print Disabled).
Biến thể và từ gần giống
- Audiobook (n): sách nói thương mại, dành cho công chúng.
- I prefer audiobooks for long car trips. (Tôi thích sách nói cho những chuyến đi xe dài.)
- Talking book player (n): máy phát sách nói chuyên dụng.
- The talking book player is designed with large buttons for easy use. (Máy phát sách nói được thiết kế với các nút lớn để dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Audio book: sách nói (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
- Recorded book: sách được ghi âm.
- Spoken word recording: bản ghi âm lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Listen to a talking book: nghe sách nói.
- He enjoys listening to talking books during his commute. (Anh ấy thích nghe sách nói khi đi làm.)
- Check out a talking book: mượn sách nói (từ thư viện).
- You can check out a talking book from the library for free. (Bạn có thể mượn sách nói từ thư viện miễn phí.)
Thành ngữ liên quan
- A talking book for the blind: sách nói dành cho người mù.
- This charity provides talking books for the blind worldwide. (Tổ chức từ thiện này cung cấp sách nói cho người mù trên toàn thế giới.)