talking point

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận điểm thuyết phục: "talking point" một điểm chính, một lập luận đặc biệt thuyết phục được sử dụng để hỗ trợ cho một cuộc tranh luận hoặc thảo luận. thường được các chính trị gia, nhà hoạt động hoặc người phát ngôn chuẩn bị trước để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
    • Chủ đề thảo luận chính: Trong một cuộc trò chuyện, "talking point" cũng có thể chỉ một vấn đề hoặc chủ đề được nhấn mạnh thảo luận nhiều nhất.
dụ sử dụng
  • Luận điểm thuyết phục:

    • The candidate's main talking point was the need for better healthcare. (Luận điểm thuyết phục chính của ứng viên nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
    • The company provided its employees with talking points to use during the press conference. (Công ty đã cung cấp cho nhân viên của mình các luận điểm thuyết phục để sử dụng trong buổi họp báo.)
  • Chủ đề thảo luận chính:

    • Climate change became the main talking point at the summit. (Biến đổi khí hậu đã trở thành chủ đề thảo luận chính tại hội nghị thượng đỉnh.)
    • The scandal was the only talking point among the journalists. (Vụ bê bối chủ đề thảo luận duy nhất giữa các nhà báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a talking point": trở thành chủ đề được bàn tán, thảo luận sôi nổi.

    • The new policy is a major talking point in the media. (Chính sách mới một chủ đề thảo luận chính trên truyền thông.)
  • "to have talking points": sẵn các luận điểm đã chuẩn bị để sử dụng.

    • The press secretary always has talking points ready for any question. (Thư ký báo chí luôn sẵn các luận điểm thuyết phục cho bất kỳ câu hỏi nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Talking point (không dạng biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng số nhiều: talking points): các luận điểm thuyết phục.
    • The campaign team distributed talking points to all volunteers. (Đội ngũ vận động tranh cử đã phân phát các luận điểm thuyết phục cho tất cả tình nguyện viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Argument: lập luận, luận điểm.
  • Point: điểm chính, ý chính.
  • Key message: thông điệp chính.
  • Talking point (trong ngữ cảnh chính trị) thường được dùng thay thế cho argument hoặc point, nhưng mang tính chiến lược hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "talking point". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Raise a talking point: đưa ra một luận điểm thuyết phục.
      • She raised a new talking point during the debate. ( ấy đã đưa ra một luận điểm thuyết phục mới trong cuộc tranh luận.)
    • Address a talking point: giải quyết một luận điểm thuyết phục.
      • The minister addressed the key talking points of the opposition. (Bộ trưởng đã giải quyết các luận điểm thuyết phục chính của phe đối lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "talking point". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị truyền thông như một thuật ngữ chuyên ngành.
talking point
A speaker uses a key talking point during a presentation.